connaissable

Học thuật
Thân thiện
connaissable

L'univers est vaste mais il est connaissable par la science.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể biết được, có thể nhận thức được: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc kiến thức trí tuệ con người khả năng tiếp cận hiểu được. nhấn mạnh tính khả tri, khả năng có thể được biết đến hoặc nhận ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vérité est-elle connaissable par l'homme ? (Châncó thể được con người biết đến hay không?)
    • Ce phénomène naturel est devenu connaissable grâce aux progrès scientifiques. (Hiện tượng tự nhiên này đã trở nên có thể nhận thức được nhờ những tiến bộ khoa học.)
    • Pour lui, le monde est entièrement connaissable par la raison. (Đối với ông ấy, thế giới hoàn toàn có thể biết được thông quatrí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học: Thường được dùng để bàn về giới hạn của nhận thức, phân biệt giữa cái có thể biết (connaissable) cái không thể biết (inconnaissable).

    • La question de Dieu en tant qu'être connaissable a longtemps divisé les philosophes. (Vấn đề về Chúa như một thực thể có thể biết được từ lâu đã chia rẽ các triết gia.)
  • Trong khoa học: Chỉ một đối tượng nghiên cứu đã đủ điều kiện (công cụ, phương pháp) để được tìm hiểu.

    • L'univers lointain est devenu plus connaissable avec le nouveau télescope. (Vũ trụ xa xôi đã trở nên dễ nhận biết hơn với kính viễn vọng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Connaître (động từ): biết, quen biết.
  • Connaissance (danh từ): kiến thức, sự quen biết.
  • Inconnaissable (tính từ): không thể biết được, bí ẩn (từ trái nghĩa phổ biến).
  • Reconnaissable (tính từ): có thể nhận ra (nhấn mạnh vào việc nhận diện hơn là tiếp thu kiến thức).
Từ đồng nghĩa
  • Accessible à la connaissance: có thể tiếp cận bằng tri thức.
  • Intelligible: có thể hiểu được, dễ lĩnh hội.
  • Saisissable par l'esprit: có thể nắm bắt được bằng tư duy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Tính từ "connaissable" không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Tính từ "connaissable" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng động từ gốc "connaître".)

connaissable

L'univers est vaste mais il est connaissable par la science.

tính từ
  1. có thể biết, có thể nhận thức

Từ trái nghĩa