connivent

/kə'naivənt/
Học thuật
Thân thiện
connivent

The leaves are connivent at the stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chụm lại, đồng quy: Thuật ngữ chuyên ngành sinh vật học dùng để mô tả các bộ phận (như , cánh hoa) mọc hướng vào nhau hoặc gặp nhau tại một điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has connivent leaves that form a protective cup. (Cây này những chiếc mọc chụm lại tạo thành một chiếc cốc bảo vệ.)
    • Under the microscope, we observed the connivent stamens. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các nhị hoa đồng quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học giải phẫu học, để mô tả chính xác sự sắp xếp của các cơ quan.
Biến thể từ gần giống
  • Convergent (adj): hội tụ, đồng quy (có nghĩa tổng quát hơn, dùng trong toán học, địa , các ngành khoa học khác).
  • Connivance (n): sự đồng lõa, sự làm ngơ (một từ hoàn toàn khác về nghĩa, thuộc phạm trù xã hội hoặc pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Convergent: hội tụ.
  • Approximate: xích lại gần nhau.
Lưu ý
  • Từ connivent một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành. Nghĩa thông thường của động từ gốc "connive" (đồng lõa, làm ngơ) không áp dụng cho tính từ connivent trong ngữ cảnh sinh vật học.
connivent

The leaves are connivent at the stem.

tính từ
  1. (sinh vật học) chụm lại, đồng quy
    • connivent leaves
      mọc chụm lại

Từ gần giống