convent
/'kɔnvənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ tu viện: Một cộng đồng hoặc một tòa nhà nơi các nữ tu (các phụ nữ tận hiến cho đời sống tôn giáo) sống, cầu nguyện và làm việc cùng nhau.
- Nhà tu kín: Một tu viện dành riêng cho các nữ tu, thường có tính chất khép kín và tách biệt với thế giới bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to enter a convent at the age of eighteen. (Cô ấy quyết định vào sống trong một nữ tu viện ở tuổi mười tám.)
- The old convent has been converted into a community center. (Nữ tu viện cũ đã được chuyển đổi thành một trung tâm cộng đồng.)
- The nuns in the convent lead a life of prayer and service. (Các nữ tu trong nhà tu kín sống một đời sống cầu nguyện và phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To enter a convent": vào tu trong nữ tu viện, quyết định trở thành nữ tu.
- After her spiritual awakening, she felt called to enter a convent. (Sau sự thức tỉnh tâm linh, cô ấy cảm thấy được gọi để vào tu trong nữ tu viện.)
"Convent school": trường học do nữ tu viện điều hành (thường là trường nội trú dành cho nữ sinh).
- She received her education at a strict convent school. (Cô ấy được giáo dục tại một trường học của nữ tu viện rất nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Conventual (adj): (thuộc về) tu viện, đặc biệt là của dòng tu.
- Monastery (n): tu viện (nói chung, thường dành cho nam tu sĩ).
- Abbey (n): tu viện lớn, đại tu viện (do một viện mẫu hoặc viện phụ điều hành).
- Cloister (n): hành lang có mái vòm bao quanh tu viện; cũng có thể chỉ đời sống tu viện khép kín.
Từ đồng nghĩa
- Nunnery: nữ tu viện (từ đồng nghĩa, có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc không trang trọng).
- Sisterhood: cộng đồng nữ tu; tình chị em trong đời sống tu trì.
Thành ngữ liên quan
- "To be as quiet as a convent": yên tĩnh như một tu viện, cực kỳ yên lặng.
- The library at night was as quiet as a convent. (Thư viện vào ban đêm yên tĩnh như một tu viện.)
danh từ
- nữ tu viện, nhà tu kín