conquérant

Học thuật
Thân thiện
conquérant

Un conquérant médiéval monte un cheval blanc devant son armée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chinh phục, xâm lăng: Dùng để mô tả một cá nhân, một dân tộc hoặc một quân đội hành vi hoặc tham vọng chinh phục, xâm chiếm lãnh thổ của người khác.
    • Tự tin, đầy quyến rũ (trong ngữ cảnh thân mật): Dùng để mô tả một ngườivẻ ngoài hoặc thái độ rất tự tin, thu hút, như thể họ có thể chinh phục được bất cứ ai hoặc bất cứ điều .
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ chinh phục, nhà chinh phục: Chỉ người (thườngnam) đã chinh phục được lãnh thổ, người khác hoặc đạt được thành công lớn trong một lĩnh vực nào đó. Có thể dùng theo nghĩa đen (lịch sử, quân sự) hoặc nghĩa bóng (tình cảm, thể thao, kinh doanh).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une armée conquérante. (Một đội quân xâm lược.)
    • Il a un sourire conquérant. (Anh ấy có một nụ cười đầy tự tin/quyến rũ.)
  • Danh từ:

    • Alexandre le Grand était un grand conquérant. (Alexandros Đại đếmột nhà chinh phục vĩ đại.)
    • C'est un conquérant des cœurs. (Anh tamột kẻ chinh phục trái tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un regard conquérant": Ánh nhìn đầy quyết tâm, tự tin hoặc quyến rũ, như muốn chinh phục điều đó hoặc ai đó.

    • Elle fixa l'horizon d'un regard conquérant. ( ấy nhìn chằm chằm vào đường chân trời với một ánh nhìn đầy quyết tâm chinh phục.)
  • "Un esprit conquérant": Tinh thần chinh phục, tư duy của một người luôn muốn vươn tới những mục tiêu mới khó khăn.

    • Pour réussir dans ce métier, il faut avoir un esprit conquérant. (Để thành công trong nghề này, cần phải có một tinh thần chinh phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Conquérir (động từ): Chinh phục, xâm chiếm, chinh phục được (tình cảm).

    • Vouloir conquérir de nouveaux marchés. (Muốn chinh phục những thị trường mới.)
  • Conquête (danh từ giống cái): Sự chinh phục; cuộc chinh phục; người/ vật được chinh phục.

    • La conquête de l'espace. (Cuộc chinh phục không gian.)
    • Présenter sa nouvelle conquête. (Giới thiệu người yêu mới của mình - theo cách nói thân mật, hơi kiêu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vainqueur (danh từ): Người chiến thắng.
  • Envahisseur (danh từ): Kẻ xâm lược (mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Séducteur (danh từ): Kẻ quyến rũ (đồng nghĩa khi nói về nghĩa bóng "chinh phục tình cảm").
Thành ngữ liên quan
  • "Être en position de conquérant": Ở vào vị thế của người đi chinh phục, người chủ động.

    • L'équipe visiteuse est en position de conquérant. (Đội khách đangvào vị thế chủ động đi chinh phục chiến thắng.)
  • "Un sourire de conquérant": Nụ cười của một người tự tin vào chiến thắng hoặc thành công sắp tới.

    • Il aborda l'épreuve avec un sourire de conquérant. (Anh ấy bước vào bài thi với một nụ cười đầy tự tin.)
conquérant

Un conquérant médiéval monte un cheval blanc devant son armée.

tính từ
  1. chinh phục, xâm lăng
    • Les nations conquérantes
      các nước xâm lăng
  2. (thân mật) tự phụ
    • Un air conquérant
      vẻ tự phụ
danh từ giống đực
  1. kẻ chinh phục (nghĩa đen) nghĩa bóng

Từ gần giống