conséquent

Học thuật
Thân thiện
conséquent

Un homme conséquent tient toujours ses promesses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhất quán, trước sao sau vậy: Chỉ một người hành động, lời nói hoặc suy nghĩ phù hợp không mâu thuẫn với những đã thể hiện trước đó.
    • (Thông tục) Quan trọng, đáng kể: Chỉ một thứ đó quy mô, giá trị hoặc tầm ảnh hưởng lớn.
    • (Địa chất, địa lý) Thuận hướng: Chỉ một dòng sông hoặc địa hình hướng chảy hoặc phát triển phù hợp với cấu trúc địa chất nền.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Âm nhạc) Câu họa: Trong một bản nhạc, đâyphần (câu nhạc) trả lời hoặc đối lại với một câu chủ đề trước đó.
    • (Triết học) Hệ luận: Kết quả hoặc kết luận logic được rút ra trực tiếp từ một tiền đề hoặc nguyên lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est un homme conséquent avec ses principes. (Anh ấymột người đàn ông nhất quán với các nguyên tắc của mình.)
    • Ils ont reçu une somme conséquente en héritage. (Họ đã nhận được một khoản tiền kế thừa đáng kể.)
    • Une vallée conséquente se forme en fonction de la pente du terrain. (Một thung lũng thuận hướng được hình thành dựa theo độ dốc của địa hình.)
  • Danh từ giống đực:

    • Dans cette fugue, le conséquent répond parfaitement au sujet. (Trong bản fugue này, câu họa trả lời một cách hoàn hảo cho chủ đề.)
    • Cette proposition est le conséquent logique de votre hypothèse. (Đề xuất nàyhệ luận logic từ giả thuyết của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être conséquent avec soi-même": Nhất quán với chính mình, hành động phù hợp với niềm tin cá nhân.
    • Pour être crédible, un politicien doit être conséquent avec lui-même. (Để có thể tin cậy được, một chính trị gia phải nhất quán với chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conséquemment (trạng từ): Một cách nhất quán, do đó.

    • Il a agi conséquemment à ses idées. (Anh ta đã hành động một cách nhất quán với ý tưởng của mình.)
  • Conséquence (danh từ giống cái): Hậu quả, kết quả.

    • Les conséquences de cette décision sont graves. (Hậu quả của quyết định này rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cohérent (tính từ): Mạch lạc, nhất quán.
  • Important (tính từ): Quan trọng, đáng kể (nghĩa thông tục).
  • Corollaire (danh từ giống đực): Hệ quả, hệ luận (trong triết học).
Cụm từ cố định
  • Par conséquent: Do đó, vì thế (dùng để giới thiệu một kết luận hoặc kết quả logic).
    • Il a plu toute la nuit ; par conséquent, le match est annulé. (Trời mưa suốt đêm; do đó, trận đấu bị hủy.)
conséquent

Un homme conséquent tient toujours ses promesses.

tính từ
  1. nhất quán, trước sao sau vậy
    • Homme conséquent dans sa conduite
      người ăn ở trước sao sau vậy
  2. (thông tục) quan trọng
    • Cadeau conséquent
      món quà quan trọng
  3. (địa chất, địa lý) thuận hướng
    • Rivière conséquente
      sông thuận hướng
    • par conséquent
      do đó, vì thế
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) câu họa
  2. (triết học) hệ luận

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conséquent"