conscienceless

/'kɔnʃnslis/
Học thuật
Thân thiện
conscienceless

A conscienceless villain plots a cruel scheme in a shadowy lair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô lương tâm, vô liêm sỉ: Mô tả một người hoặc hành động hoàn toàn không lương tâm, không cảm thấy day dứt hay ăn năn về những việc làm sai trái, xấu xa của mình. Từ này nhấn mạnh sự tàn nhẫn thiếu đạo đức sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dictator was a conscienceless tyrant who oppressed his people. (Nhà độc tài một tên bạo chúa vô lương tâm đã áp bức người dân của mình.)
    • His conscienceless actions caused immense suffering. (Những hành độngliêm sỉ của hắn đã gây ra đau khổ tột cùng.)
    • She was shocked by his conscienceless betrayal. ( ấy bị sốc bởi sự phản bội táng tận lương tâm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conscienceless ambition": Tham vọng vô lương tâm, sẵn sàng làm mọi thứ để đạt được mục đích không quan tâm đến hậu quả đạo đức.

    • He pursued power with a conscienceless ambition. (Hắn theo đuổi quyền lực với một tham vọng vô lương tâm.)
  • "Conscienceless exploitation": Sự bóc lột trắng trợn, không chút lương tâm.

    • The company was accused of conscienceless exploitation of child labor. (Công ty bị cáo buộc bóc lột lao động trẻ em một cách vô lương tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Conscience (n): Lương tâm.

    • He acted according to his conscience. (Anh ấy hành động theo lương tâm của mình.)
  • Conscientious (adj): lương tâm, tận tâm.

    • She is a conscientious worker. ( ấy một người lao động tận tâm.)
  • Unconscionable (adj): Quá quắt, trái với lương tâm (thường dùng cho hành động hoặc yêu cầu).

    • It was an unconscionable demand. (Đó một yêu cầu quá quắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprincipled: Vô nguyên tắc, không chuẩn mực đạo đức.
  • Unscrupulous: Vô liêm sỉ, không do dự khi làm điều xấu.
  • Ruthless: Tàn nhẫn, không lòng thương xót.
  • Heartless: Nhẫn tâm, vô cảm.
Từ trái nghĩa
  • Conscientious: lương tâm, chu đáo.
  • Principled: nguyên tắc.
  • Scrupulous: Cẩn trọng, lương tâm.
  • Ethical: đạo đức.
Thành ngữ liên quan
  • To be without a conscience: Không lương tâm (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
    • He is a man without a conscience. (Hắn một kẻ không lương tâm.)
conscienceless

A conscienceless villain plots a cruel scheme in a shadowy lair.

tính từ
  1. vô lương tâm, vô liêm sỉ, táng tận lương tâm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự