unconscientious
/'ʌn,kɔnʃi'enʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tận tâm, không chu đáo: Chỉ thái độ hoặc hành vi làm việc một cách cẩu thả, thiếu sự chú ý, cẩn thận và trách nhiệm cần thiết.
- Tắc trách: Thể hiện sự thiếu lương tâm nghề nghiệp, làm việc qua loa cho xong việc mà không quan tâm đến chất lượng hoặc hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unconscientious attitude led to many errors in the report. (Thái độ tắc trách của anh ta đã dẫn đến nhiều lỗi trong báo cáo.)
- She was fired for being unconscientious about her duties. (Cô ấy bị sa thải vì không tận tâm với nhiệm vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unconscientious work": công việc được thực hiện một cách cẩu thả, thiếu tận tâm.
- The building collapsed due to unconscientious work by the contractors. (Tòa nhà sụp đổ do công việc tắc trách của các nhà thầu.)
"proved to be unconscientious": tỏ ra là thiếu tận tâm, chu đáo.
- The nurse proved to be unconscientious in caring for the patients. (Y tá đó tỏ ra là thiếu chu đáo trong việc chăm sóc bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Unconscientiously (trạng từ): một cách tắc trách, không tận tâm.
- He completed the task unconscientiously. (Anh ta hoàn thành nhiệm vụ một cách tắc trách.)
Unconscientiousness (danh từ): sự tắc trách, sự thiếu tận tâm.
- His unconscientiousness is a major concern for the team. (Sự thiếu tận tâm của anh ta là một mối lo ngại lớn cho nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Careless: cẩu thả, bất cẩn.
- Negligent: lơ là, thiếu thận trọng.
- Irresponsible: vô trách nhiệm.
- Sloppy: cẩu thả, luộm thuộm.
Từ trái nghĩa
- Conscientious: tận tâm, chu đáo.
- Diligent: siêng năng, cần mẫn.
- Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận.
- Responsible: có trách nhiệm.
tính từ
- không tận tâm, không chu đáo, tắc trách