consciencieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cẩn thận, chu đáo: Chỉ cách thức thực hiện một hành động với sự tận tâm, chú ý đến từng chi tiết và với ý thức trách nhiệm cao.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a relu consciencieusement son rapport avant de le rendre. (Anh ấy đã đọc lại báo cáo của mình một cách cẩn thận trước khi nộp.)
- L'élève écoute consciencieusement les explications du professeur. (Học sinh lắng nghe lời giải thích của giáo viên một cách chu đáo.)
- Elle prépare consciencieusement ses valises pour le voyage. (Cô ấy chuẩn bị vali cho chuyến đi một cách chu đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler consciencieusement": Làm việc một cách tận tâm, có trách nhiệm.
- Il travaille toujours consciencieusement, peu importe la tâche. (Anh ấy luôn làm việc một cách tận tâm, bất kể công việc là gì.)
- "Étudier consciencieusement": Học tập một cách nghiêm túc, kỹ lưỡng.
- Pour réussir son examen, il faut étudier consciencieusement. (Để thi đỗ, cần phải học tập một cách nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Consciencieux, consciencieuse (tính từ): cẩn thận, chu đáo, có lương tâm.
- C'est un employé très consciencieux. (Đó là một nhân viên rất chu đáo.)
- Conscience (danh từ): lương tâm, ý thức.
- Agir selon sa conscience. (Hành động theo lương tâm của mình.)
- Méticuleusement (phó từ): một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng (gần nghĩa, nhấn mạnh chi tiết).
- Sérieusement (phó từ): một cách nghiêm túc, nghiêm chỉnh (gần nghĩa, nhấn mạnh thái độ).
Từ đồng nghĩa
- Avec soin: một cách cẩn thận.
- Avec application: một cách chuyên cần, tỉ mỉ.
- Méticuleusement: một cách tỉ mỉ.
- Sérieusement: một cách nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Superficiellement: một cách hời hợt, bề ngoài.
- À la hâte: một cách vội vàng.
phó từ
- cẩn thận, chu đáo
- Accomplir consciencieusement sa tâchelàm chu đáo công việc của mình