chốn

  1. lieu; endroit; place
    • nơi chốn
      déjà marié (mariée), déjà promis (promise)
    • đến nơi đến chốn
      consciencieusement ; sérieusement
    • nơi ăn chốn
      logement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chốn
Một gia đình trở về chốn cũ sau nhiều năm xa cách.