consciousness
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
consciousness
consciousness
Words Mentioning "consciousness"
bán ý thức
chết giấc
hoàn hồn
hồi tỉnh
hôn mê
hú hồn
lai tỉnh
lịm
mê
ngưỡng
nôm
thiếp
ý thức
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...