verb
  1. to faint; to lose consciousness
    • ngủ mê
      to sleep roundly
verb
  1. to dote upon; to be carry about

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mê"

mê
Một cậu bé mê mải đọc một cuốn sách truyện tranh.