conservateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bảo quản, quản đốc: "conservateur" chỉ người có trách nhiệm bảo quản, giữ gìn và quản lý một bộ sưu tập, thường là trong các viện bảo tàng, thư viện hoặc kho lưu trữ.
- Người bảo thủ: Trong chính trị và xã hội, "conservateur" chỉ người có tư tưởng bảo thủ, muốn duy trì các giá trị, thể chế và truyền thống hiện có, thường đối lập với những thay đổi đột ngột hoặc cấp tiến.
Tính từ:
- Bảo thủ: "conservateur" mô tả thái độ, tư tưởng hoặc chính sách có xu hướng giữ nguyên hiện trạng, bảo vệ các truyền thống và phản đối sự thay đổi nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le conservateur du musée a présenté une nouvelle exposition. (Người quản đốc bảo tàng đã giới thiệu một cuộc triển lãm mới.)
- C'est un conservateur qui s'oppose à toute réforme. (Đó là một người bảo thủ phản đối mọi cải cách.)
Tính từ:
- Il a des idées très conservatrices. (Anh ta có những ý tưởng rất bảo thủ.)
- Une politique conservatrice. (Một chính sách bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conservateur en chef": Tổng quản đốc, người đứng đầu công tác bảo quản (thường trong thư viện hoặc bảo tàng lớn).
- Elle a été nommée conservatrice en chef des archives nationales. (Bà ấy được bổ nhiệm làm tổng quản đốc lưu trữ quốc gia.)
"Conservateur des hypothèques": (Pháp) Viên chức phụ trách đăng ký thế chấp (một chức danh hành chính cụ thể).
- Il faut s'adresser au bureau du conservateur des hypothèques. (Phải liên hệ với văn phòng của viên chức đăng ký thế chấp.)
Biến thể và từ gần giống
Conservatisme (danh từ): Chủ nghĩa bảo thủ.
- Le conservatisme politique. (Chủ nghĩa bảo thủ chính trị.)
Conservation (danh từ): Sự bảo tồn, sự bảo quản.
- La conservation des œuvres d'art. (Việc bảo quản các tác phẩm nghệ thuật.)
Conservatoire (danh từ): Nhạc viện, trường bảo tồn (nghệ thuật).
- Il étudie au Conservatoire de Paris. (Anh ấy học tại Nhạc viện Paris.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa bảo thủ):
- Réactionnaire: người phản động, có tư tưởng cực đoan muốn quay về trạng thái cũ.
- Traditionaliste: người theo chủ nghĩa truyền thống.
Tính từ (nghĩa bảo thủ):
- Réactionnaire: phản động.
- Traditionaliste: theo truyền thống.
Từ trái nghĩa
- Danh từ/Tính từ (nghĩa bảo thủ):
- Progressiste: người cấp tiến / có tính cấp tiến.
- Libéral: người tự do / có tính tự do.
- Réformiste: người cải cách / có tính cải cách.
Thành ngữ liên quan
Être d'un naturel conservateur: Có bản tính bảo thủ.
- Mon grand-père est d'un naturel conservateur. (Ông tôi có bản tính bảo thủ.)
Aile conservatrice (d'un parti): Cánh bảo thủ (của một đảng phái).
- L'aile conservatrice du parti a gagné le débat. (Cánh bảo thủ của đảng đã thắng trong cuộc tranh luận.)
danh từ
- người bảo quản, quản đốc
- Conservateur de muséequản đốc bảo tàng
- (chính trị) người bảo thủ
tính từ
- bảo thủ
- Le parti conservateurđảng bảo thủ