conservateur

Học thuật
Thân thiện
conservateur

Le conservateur de musée examine un tableau ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người bảo quản, quản đốc: "conservateur" chỉ người trách nhiệm bảo quản, giữ gìn quảnmột bộ sưu tập, thườngtrong các viện bảo tàng, thư viện hoặc kho lưu trữ.
    • Người bảo thủ: Trong chính trị xã hội, "conservateur" chỉ người tư tưởng bảo thủ, muốn duy trì các giá trị, thể chế truyền thống hiện , thường đối lập với những thay đổi đột ngột hoặc cấp tiến.
  2. Tính từ:

    • Bảo thủ: "conservateur" mô tả thái độ, tư tưởng hoặc chính sách xu hướng giữ nguyên hiện trạng, bảo vệ các truyền thống phản đối sự thay đổi nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le conservateur du musée a présenté une nouvelle exposition. (Người quản đốc bảo tàng đã giới thiệu một cuộc triển lãm mới.)
    • C'est un conservateur qui s'oppose à toute réforme. (Đómột người bảo thủ phản đối mọi cải cách.)
  • Tính từ:

    • Il a des idées très conservatrices. (Anh ta những ý tưởng rất bảo thủ.)
    • Une politique conservatrice. (Một chính sách bảo thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservateur en chef": Tổng quản đốc, người đứng đầu công tác bảo quản (thường trong thư viện hoặc bảo tàng lớn).

    • Elle a été nommée conservatrice en chef des archives nationales. ( ấy được bổ nhiệm làm tổng quản đốc lưu trữ quốc gia.)
  • "Conservateur des hypothèques": (Pháp) Viên chức phụ trách đăngthế chấp (một chức danh hành chính cụ thể).

    • Il faut s'adresser au bureau du conservateur des hypothèques. (Phải liên hệ với văn phòng của viên chức đăngthế chấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservatisme (danh từ): Chủ nghĩa bảo thủ.

    • Le conservatisme politique. (Chủ nghĩa bảo thủ chính trị.)
  • Conservation (danh từ): Sự bảo tồn, sự bảo quản.

    • La conservation des œuvres d'art. (Việc bảo quản các tác phẩm nghệ thuật.)
  • Conservatoire (danh từ): Nhạc viện, trường bảo tồn (nghệ thuật).

    • Il étudie au Conservatoire de Paris. (Anh ấy học tại Nhạc viện Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bảo thủ):

    • Réactionnaire: người phản động, tư tưởng cực đoan muốn quay về trạng thái .
    • Traditionaliste: người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Tính từ (nghĩa bảo thủ):

    • Réactionnaire: phản động.
    • Traditionaliste: theo truyền thống.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ/Tính từ (nghĩa bảo thủ):
    • Progressiste: người cấp tiến / tính cấp tiến.
    • Libéral: người tự do / tính tự do.
    • Réformiste: người cải cách / tính cải cách.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un naturel conservateur: bản tính bảo thủ.

    • Mon grand-père est d'un naturel conservateur. (Ông tôi bản tính bảo thủ.)
  • Aile conservatrice (d'un parti): Cánh bảo thủ (của một đảng phái).

    • L'aile conservatrice du parti a gagné le débat. (Cánh bảo thủ của đảng đã thắng trong cuộc tranh luận.)
conservateur

Le conservateur de musée examine un tableau ancien.

danh từ
  1. người bảo quản, quản đốc
    • Conservateur de musée
      quản đốc bảo tàng
  2. (chính trị) người bảo thủ
tính từ
  1. bảo thủ
    • Le parti conservateur
      đảng bảo thủ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conservateur"