conservatoire
/kən'sə:vətwɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trường đại học âm nhạc, nhạc viện: Một cơ sở giáo dục cấp cao chuyên đào tạo về âm nhạc, nghệ thuật biểu diễn (như hát, chơi nhạc cụ, sáng tác) hoặc khiêu vũ. Đây thường là một học viện nghệ thuật chính thức và có uy tín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il étudie le violon au Conservatoire national supérieur de musique et de danse de Paris. (Anh ấy học violin tại Nhạc viện Quốc gia Âm nhạc và Khiêu vũ Paris.)
- Le Conservatoire propose des formations très exigeantes. (Nhạc viện cung cấp các khóa đào tạo rất nghiêm ngặt.)
- Elle a été reçue au conservatoire après un concours difficile. (Cô ấy đã được nhận vào nhạc viện sau một kỳ thi tuyển khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le Conservatoire" (viết hoa): Thường dùng để chỉ một cơ sở cụ thể, nổi tiếng, ví dụ như .
- "Concours du conservatoire": Kỳ thi tuyển vào nhạc viện, thường rất cạnh tranh.
- Il se prépare pour le concours du conservatoire. (Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển vào nhạc viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Conservateur (adj, nm): (tính từ) có tính chất bảo thủ, bảo tồn; (danh từ) người bảo thủ, giám đốc bảo tàng.
- Conservation (nf): Sự bảo tồn, gìn giữ.
- Conservatoire (tính từ - ít dùng): Có tính chất bảo quản, gìn giữ. (Ví dụ: - biện pháp bảo quản/tạm thời).
Từ đồng nghĩa
- École de musique (nf): Trường âm nhạc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các cấp độ khác nhau).
- Académie de musique (nf): Học viện âm nhạc.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un niveau conservatoire: Có trình độ rất cao, đạt tiêu chuẩn của nhạc viện.
- Son jeu de piano a un niveau conservatoire. (Kỹ thuật chơi piano của cô ấy đạt trình độ nhạc viện.)
tính từ
- để bảo quản
- Mesure conservatoirebiệp pháp để bảo quản
danh từ giống đực
- trường đại học âm nhạc, nhạc viện