conservatoire

/kən'sə:vətwɑ:/
Học thuật
Thân thiện
conservatoire

A young woman practices the violin in a conservatoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường nhạc, nhạc viện: Một cơ sở đào tạo chuyên nghiệp về âm nhạc, nơi sinh viên học biểu diễn, sáng tác, lý thuyết lịch sử âm nhạc dưới sự hướng dẫn của các nghệ sĩ giảng viên chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She studied piano at the national conservatoire for five years. ( ấy đã học piano tại nhạc viện quốc gia trong năm năm.)
    • The Paris Conservatoire is one of the most prestigious music schools in the world. (Nhạc viện Paris một trong những trường nhạc danh tiếng nhất thế giới.)
    • He was accepted into the conservatoire after a rigorous audition. (Anh ấy đã được nhận vào trường nhạc sau một buổi thử giọng nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservatoire training": đào tạo tại nhạc viện.

    • Her violin technique reflects her rigorous conservatoire training. (Kỹ thuật chơi violin của ấy phản ánh sự đào tạo nghiêm ngặt tại nhạc viện.)
  • "Conservatoire student": sinh viên nhạc viện.

    • The concert featured several talented conservatoire students. (Buổi hòa nhạc sự tham gia của một số sinh viên nhạc viện tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservatory (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa trường nhạc. (Ở một số vùng, "conservatory" còn có thể chỉ nhà kính trồng cây.)

    • He is a graduate of the New England Conservatory. (Anh ấy cựu sinh viên của Nhạc viện New England.)
  • Music school (n): Trường nhạc (nghĩa rộng chung hơn).

    • She teaches at a local music school. ( ấy dạy tại một trường nhạc địa phương.)
  • Academy of music (n): Học viện âm nhạc (cách gọi trang trọng khác).

    • The Royal Academy of Music is located in London. (Học viện Âm nhạc Hoàng gia tọa lạc tại Luân Đôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conservatory: nhạc viện, trường nhạc.
  • Music college: trường cao đẳng âm nhạc.
  • School of music: trường nhạc.
Lưu ý
  • Từ "conservatoire" nguồn gốc từ tiếng Pháp thường được sử dụng trong tên gọi chính thức của các cơ sở đào tạo âm nhạcchâu Âu một số nơi khác. Từ tương đương phổ biến trong tiếng Anh Mỹ "conservatory".
  • Từ này chỉ dành riêng cho lĩnh vực đào tạo âm nhạc chuyên nghiệp, không dùng cho các trường dạy nghệ thuật khác như múa hay kịch (thường "academy" hoặc "school").
conservatoire

A young woman practices the violin in a conservatoire.

danh từ
  1. trường nhạc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống