conserve
/kən'sə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ hộp: Chỉ thực phẩm đã được chế biến và đóng gói trong hộp kín để bảo quản được lâu.
- (Từ cũ) Thức ăn chế biến để dành: Chỉ các loại thực phẩm được bảo quản bằng các phương pháp truyền thống như phơi khô, hun khói, muối chua.
- (Số nhiều) Kính bảo vệ mắt: Một loại kính đặc biệt dùng để bảo vệ mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté des conserves de poisson au supermarché. (Tôi đã mua vài hộp cá ở siêu thị.)
- Les légumes en conserve sont pratiques en hiver. (Rau đóng hộp rất tiện lợi vào mùa đông.)
- Les ouvriers portent des conserves sur le chantier. (Các công nhân đeo kính bảo vệ mắt ở công trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Locution adverbiale: "de conserve":
- (Nghĩa đen, hàng hải) Đi kèm nhau, cùng nhau: Chỉ hai hoặc nhiều tàu thuyền cùng đi chung một hành trình.
- Les deux navires naviguent de conserve. (Hai con tàu cùng đi kèm với nhau.)
- (Nghĩa bóng) Cùng nhau, đồng lòng: Diễn tả việc cùng nhau hành động hoặc hợp tác chặt chẽ.
- Ils ont agi de conserve pour résoudre le problème. (Họ đã hành động cùng nhau để giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ liên quan
- Conserver (động từ): Bảo quản, giữ gìn.
- Il faut conserver ces documents importants. (Phải bảo quản những tài liệu quan trọng này.)
- Conservation (danh từ giống cái): Sự bảo quản, sự bảo tồn.
- La conservation des aliments. (Việc bảo quản thực phẩm.)
- La conservation de la nature. (Việc bảo tồn thiên nhiên.)
- Conservateur (tính từ/danh từ): (Có tính) bảo thủ; người bảo thủ; chất bảo quản.
- Une idée conservatrice. (Một ý tưởng bảo thủ.)
- Un conservateur de musée. (Người quản thủ bảo tàng.)
- Sans conservateurs. (Không có chất bảo quản.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "légumes en conserve": (rau trong hộp).
- Pour "agir de conserve": (hành động cùng nhau, hành động tập thể).
Thành ngữ liên quan
- Aller de conserve: Cùng đi với nhau, đồng hành.
- Les deux équipes vont de conserve dans ce projet. (Hai đội cùng đồng hành trong dự án này.)
danh từ giống cái
- đồ hộp
- Viande de conservethịt hộp
- Légumes en conserverau đóng hộp
- (từ cũ, nghĩa cũ) thức ăn chế biến để dành (phơi khô, hun khói...)
- (số nhiều) kính bảo vệ mắt
- de conserve(hàng hải) đi kèm nhau
- Aller de conservecùng đi với nhau