conserver

ngoại động từ
  1. bảo quản
    • Conserver de la viande
      bảo quản thịt
  2. bảo tồn, bảo toàn
    • Conserver de la chaleur
      bảo tồn nhiệt
  3. giữ
    • Conserver un souvenir
      giữ một kỷ niệm
    • Conserver sa beauté
      giữ sắc đẹp
    • Conserver son calme
      giữ bình tĩnh
  4. conserver sa tête; conserver toute sa tête+ giữ bình tĩnh+ giữ được vẻ quắc thước (người già)

Khám phá thêm

Các từ liên quan