conserver

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bảo quản: Giữ cho một thứ đó (thườngthực phẩm, đồ vật) không bị hư hỏng, biến chất theo thời gian.
    • Bảo tồn, bảo toàn: Giữ gìn, duy trì một thứ đó (như di sản, năng lượng, trạng thái) không bị mất đi hoặc suy giảm.
    • Giữ: Duy trì một cái gì đó (như cảm xúc, trạng thái, đặc điểm) cho riêng mình.
Ví dụ sử dụng
  • Bảo quản:

    • Il faut conserver ces fruits au frais. (Phải bảo quản những trái cây nàynơi mát.)
    • Cette méthode permet de conserver les aliments plus longtemps. (Phương pháp này cho phép bảo quản thực phẩm lâu hơn.)
  • Bảo tồn, bảo toàn:

    • Nous devons conserver notre patrimoine culturel. (Chúng ta phải bảo tồn di sản văn hóa của mình.)
    • Les murs épais aident à conserver la chaleur dans la maison. (Những bức tường dày giúp bảo toàn nhiệt trong nhà.)
  • Giữ:

    • Elle a conservé toutes ses lettres d'amour. ( ấy đã giữ tất cả những bức thư tình của mình.)
    • Malgré la pression, il a conservé son calme. (Mặc dù áp lực, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conserver sa tête / conserver toute sa tête": Giữ được bình tĩnh, tỉnh táo; (với người già) giữ được vẻ minh mẫn, quắc thước.
    • Face à la crise, le directeur a su conserver toute sa tête. (Đối mặt với khủng hoảng, giám đốc đã biết giữ được bình tĩnh.)
    • À 90 ans, il conserve toute sa tête. (Ở tuổi 90, ông ấy vẫn giữ được vẻ minh mẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservation (danh từ giống cái): sự bảo quản, sự bảo tồn.

    • la conservation des aliments (sự bảo quản thực phẩm)
    • la conservation de la nature (sự bảo tồn thiên nhiên)
  • Conservateur (tính từ): tính chất bảo quản, bảo tồn.

    • un produit conservateur (một chất bảo quản)
  • Conservateur (danh từ giống đực): người bảo quản, người bảo tồn; (trong chính trị) người bảo thủ.

    • le conservateur d'un musée (người quản thủ của một bảo tàng)
Từ đồng nghĩa
  • Préserver: bảo vệ, gìn giữ (khỏi nguy hiểm, hư hại).
  • Maintenir: duy trì (một trạng thái, vị trí).
  • Garder: giữ, canh giữ (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Détruire: phá hủy.
  • Perdre: đánh mất.
  • Abandonner: từ bỏ.
  • Changer: thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "conserver" trong tiếng Pháp. Hành nghĩa thường được thể hiện qua bổ ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Conserver une dent contre quelqu'un: Giữ mối hận, oán giận ai đó (nghĩa bóng: "còn cái răng" chống lại ai đó).
    • Il lui conserve une dent depuis leur dispute. (Anh ta vẫn giữ mối hận với ấy kể từ cuộc cãi vã của họ.)
ngoại động từ
  1. bảo quản
    • Conserver de la viande
      bảo quản thịt
  2. bảo tồn, bảo toàn
    • Conserver de la chaleur
      bảo tồn nhiệt
  3. giữ
    • Conserver un souvenir
      giữ một kỷ niệm
    • Conserver sa beauté
      giữ sắc đẹp
    • Conserver son calme
      giữ bình tĩnh
  4. conserver sa tête; conserver toute sa tête+ giữ bình tĩnh+ giữ được vẻ quắc thước (người già)