conserve
/kən'sə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bảo tồn, giữ gìn, duy trì: Hành động bảo vệ một thứ gì đó khỏi bị hư hỏng, lãng phí hoặc mất mát, đặc biệt là các nguồn tài nguyên, năng lượng, hoặc các giá trị tự nhiên và văn hóa.
- Chế biến thành mứt (đường): Phương pháp bảo quản trái cây bằng cách nấu chúng với đường.
Danh từ:
- Mứt, mứt quả: Một loại thức ăn được làm từ trái cây nấu với đường để bảo quản.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa bảo tồn):
- We must conserve water during the dry season. (Chúng ta phải bảo tồn/bảo vệ nước trong mùa khô.)
- The organization works to conserve endangered species. (Tổ chức này làm việc để bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- Please conserve your energy for the final match. (Hãy giữ gìn sức lực cho trận đấu cuối cùng.)
Động từ (nghĩa chế biến mứt):
- My grandmother knows how to conserve peaches. (Bà tôi biết cách làm mứt đào.)
Danh từ:
- This bread is delicious with berry conserve. (Bánh mì này ăn kèm với mứt quả mọng rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conserve resources": bảo tồn tài nguyên.
- The new technology helps factories conserve resources. (Công nghệ mới giúp các nhà máy bảo tồn tài nguyên.)
"to conserve heritage": bảo tồn di sản.
- It is our duty to conserve our cultural heritage. (Bảo tồn di sản văn hóa là nhiệm vụ của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
Conservation (danh từ): sự bảo tồn, bảo vệ.
- Wildlife conservation is important for the ecosystem. (Việc bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Conservator (danh từ): người bảo tồn, nhà bảo quản (thường chỉ chuyên gia phục chế, bảo quản tác phẩm nghệ thuật).
- The conservator carefully restored the old painting. (Nhà bảo quản đã phục chế bức tranh cổ một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Bảo tồn: Preserve, protect, save, maintain.
- Tiết kiệm (tài nguyên): Economize, save.
- Mứt: Jam, preserve.
Từ trái nghĩa
- Lãng phí: Waste, squander, deplete.
- Phá hủy: Destroy, ruin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "conserve" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "conserve" + tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conserve".)
danh từ, (thường) số nhiều
- mứt, mứt quả
ngoại động từ
- giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn
- to conserve one's strengthgiữ gìn sức khoẻ; bảo toàn lực lượng
- chế thành mứt