conserve

/kən'sə:v/
Học thuật
Thân thiện
conserve

Mom always conserved the strawberries we grew in the backyard.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Bảo tồn, giữ gìn, duy trì: Hành động bảo vệ một thứ đó khỏi bị hư hỏng, lãng phí hoặc mất mát, đặc biệt các nguồn tài nguyên, năng lượng, hoặc các giá trị tự nhiên văn hóa.
    • Chế biến thành mứt (đường): Phương pháp bảo quản trái cây bằng cách nấu chúng với đường.
  2. Danh từ:

    • Mứt, mứt quả: Một loại thức ăn được làm từ trái cây nấu với đường để bảo quản.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa bảo tồn):

    • We must conserve water during the dry season. (Chúng ta phải bảo tồn/bảo vệ nước trong mùa khô.)
    • The organization works to conserve endangered species. (Tổ chức này làm việc để bảo tồn các loài nguy tuyệt chủng.)
    • Please conserve your energy for the final match. (Hãy giữ gìn sức lực cho trận đấu cuối cùng.)
  • Động từ (nghĩa chế biến mứt):

    • My grandmother knows how to conserve peaches. ( tôi biết cách làm mứt đào.)
  • Danh từ:

    • This bread is delicious with berry conserve. (Bánh mì này ăn kèm với mứt quả mọng rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conserve resources": bảo tồn tài nguyên.

    • The new technology helps factories conserve resources. (Công nghệ mới giúp các nhà máy bảo tồn tài nguyên.)
  • "to conserve heritage": bảo tồn di sản.

    • It is our duty to conserve our cultural heritage. (Bảo tồn di sản văn hóa nhiệm vụ của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Conservation (danh từ): sự bảo tồn, bảo vệ.

    • Wildlife conservation is important for the ecosystem. (Việc bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
  • Conservator (danh từ): người bảo tồn, nhà bảo quản (thường chỉ chuyên gia phục chế, bảo quản tác phẩm nghệ thuật).

    • The conservator carefully restored the old painting. (Nhà bảo quản đã phục chế bức tranh cổ một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bảo tồn: Preserve, protect, save, maintain.
  • Tiết kiệm (tài nguyên): Economize, save.
  • Mứt: Jam, preserve.
Từ trái nghĩa
  • Lãng phí: Waste, squander, deplete.
  • Phá hủy: Destroy, ruin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "conserve" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "conserve" + tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conserve".)

conserve

Mom always conserved the strawberries we grew in the backyard.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. mứt, mứt quả
ngoại động từ
  1. giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn
    • to conserve one's strength
      giữ gìn sức khoẻ; bảo toàn lực lượng
  2. chế thành mứt

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conserve"

Từ có nhắc đến "conserve"