considerate

/kən'sidərit/
Học thuật
Thân thiện
considerate

He held the door open for the woman with the stroller, a considerate gesture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ân cần, chu đáo, hay quan tâm tới người khác: Chỉ tính cách của một người thường xuyên suy nghĩ quan tâm đến cảm xúc, nhu cầu hoàn cảnh của người khác, từ đó hành động một cách nhẹ nhàng tử tế.
    • Cẩn thận, thận trọng (nghĩa cổ, ít dùng): Chỉ sự suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is always considerate of his elderly neighbors. (Anh ấy luôn luôn chu đáo với những người hàng xóm lớn tuổi.)
    • It was very considerate of you to offer me a ride home. (Bạn thật ân cần khi đề nghị cho tôi đi nhờ xe về nhà.)
    • A considerate person always thinks about how their actions affect others. (Một người biết quan tâm luôn nghĩ về việc hành động của họ ảnh hưởng đến người khác thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considerate towards/to someone": ân cần, chu đáo với ai đó.

    • She is always considerate towards her colleagues. ( ấy luôn ân cần với đồng nghiệp của mình.)
  • "It is considerate of someone to do something": Ai đó thật chu đáo khi làm gì (cấu trúc dùng để khen ngợi).

    • It was considerate of the students to clean up after the party. (Các bạn sinh viên thật chu đáo khi dọn dẹp sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Consideration (danh từ): sự quan tâm, sự cân nhắc.

    • Please show some consideration for others in the library. (Hãy thể hiện một chút sự quan tâm đến người khác trong thư viện.)
  • Considerately (trạng từ): một cách ân cần, chu đáo.

    • He spoke considerately to avoid hurting her feelings. (Anh ấy nói chuyện một cách chu đáo để tránh làm tổn thương cảm xúc của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoughtful: chu đáo, biết suy nghĩ.
  • Attentive: ân cần, chú ý.
  • Kind: tử tế, tốt bụng.
Từ trái nghĩa
  • Inconsiderate: thiếu quan tâm, vô tâm.
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ.
  • Selfish: ích kỷ.
Cụm từ liên quan
  • Considerate behavior: hành vi chu đáo.

    • His considerate behavior made everyone feel welcome. (Hành vi chu đáo của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.)
  • Considerate gesture: cử chỉ ân cần.

    • Sending flowers was a very considerate gesture. (Gửi hoa một cử chỉ rất ân cần.)
considerate

He held the door open for the woman with the stroller, a considerate gesture.

tính từ
  1. ân cần, chu đáo, hay quan tâm tới người khác
    • to be considerate towards (to) someone
      ân cần chu đáo với ai
    • it is very considerate of you
      anh thật chu đáo quá
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) cẩn thận, thận trọng

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "considerate"