retrait

Học thuật
Thân thiện
retrait

Le retrait de la mer laisse des coquillages sur le sable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự co lại, sự rút (về thể tích): Chỉ hiện tượng một vật chất giảm kích thước hoặc thể tích, thường do mất nước hoặc thay đổi nhiệt độ.
    • Sự rút xuống (mực nước): Chỉ việc mực nước, đặc biệtnước biển, hạ thấp xuống.
    • Sự lùi vào, sự thụt vào: Chỉ việc một bộ phận kiến trúc hoặc cấu trúc không nằm trên cùng một đường thẳng được xây lùi vào phía trong.
    • Sự rút mất, sự thu hồi: Chỉ hành động chính thức lấy lại một quyền lợi, giấy tờ hoặc đặc quyền đã được cấp phát.
    • Sự rút về, sự lấy về: Chỉ việc di chuyển đồ vật hoặc tài sản về một nơi an toàn hoặc được chỉ định.
    • Sự rút lui (quân sự hoặc khỏi một cam kết): Chỉ việc rời khỏi một vị trí, một lĩnh vực hoặc hủy bỏ sự tham gia.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le retrait du bois peut causer des fissures. (Sự co lại của gỗ có thể gây ra các vết nứt.)
    • Nous observons le retrait de la marée. (Chúng tôi quan sát thủy triều rút xuống.)
    • Le retrait de la façade crée un espace pour une terrasse. (Mặt tiền lùi vào tạo ra không gian cho một cái sân hiên.)
    • Le retrait de son permis de conduire l'a beaucoup contrarié. (Việc bằng lái xe của anh ta bị thu hồi đã làm anh ta rất bực bội.)
    • Le retrait des bagages s'effectue à ce comptoir. (Việc lấy hànhđược thực hiệnquầy này.)
    • Le retrait des troupes a été ordonné. (Lệnh rút quân đã được ban hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en retrait": Ở vị trí lùi vào, kín đáo; hoặc thái độ dè dặt, không nổi bật.

    • La maison est en retrait par rapport à la route. (Ngôi nhà nằm lùi vào so với con đường.)
    • Il est resté en retrait pendant la réunion. (Anh ấy đã giữ thái độ dè dặt trong suốt cuộc họp.)
  • "Prendre son retrait" (thông tục, từ "retraite"): Nghỉ hưu. (Lưu ý: Đâycách dùng thông tục dựa trên từ "retraite" (hưu trí), không phải nghĩa gốc của "retrait").

Biến thể từ gần giống
  • Retraite (n.f): Sự rút quân; sự nghỉ hưu.
  • Retirer (v.t): Rút ra, lấy ra, rút lui.
  • Rétractable (adj): Có thể thu lại, co lại được.
Từ đồng nghĩa
  • Contraction (n.f): Sự co lại.
  • Repli (n.m): Sự rút lui, sự thu mình.
  • Récupération (n.f): Sự thu hồi, sự lấy lại.
  • Décroissance (n.f): Sự giảm sút (ví dụ: mực nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "retirer")

Thành ngữ liên quan
  • "Faire retrait" (cổ, ít dùng): Rút lui, rút về.
  • "Vivre en retrait": Sống ẩn dật, sống cách biệt.
retrait

Le retrait de la mer laisse des coquillages sur le sable.

danh từ giống đực
  1. sự co lại, sự rút
    • Le retrait du bois
      sự co lại của gỗ
    • le retrait du béton
      sự rút của tông
  2. sự rút xuống
    • Le retrait de la mer
      sự rút xuống của nước biển
  3. sự lùi vào
    • Retrait de la façade
      sự lùi vào của mặt nhà
  4. sự rút mất, sự thu hồi
    • Le retrait d'un permis
      sự thu hồi một giấy phép
  5. sự rút về
    • Retrait des bagages
      sự rút hànhvề
  6. sự rút lui
    • Le retrait d'une armée
      sự rút lui của một đạo quân
    • en retrait
      lùi vào

Từ có nhắc đến "retrait"