consolateur

Học thuật
Thân thiện
consolateur

Une amie offre un consolateur à une autre qui est triste.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):

    • Người an ủi: Chỉ một người hành động hoặc lời nói mang lại sự an ủi, làm dịu đi nỗi buồn hay sự lo lắng cho người khác.
    • Vật an ủi: (Nghĩa ẩn dụ hoặc văn chương) Chỉ một đồ vật, một kỷ niệm hoặc một điều đó mang lại cảm giác an ủi, xoa dịu tinh thần.
  2. Tính từ:

    • tính chất an ủi: Mang lại hoặc khả năng mang lại sự an ủi, làm cho người ta cảm thấy bớt buồn phiền, lo lắng. (Cách dùng này ít phổ biến hơn danh từ thường được thay thế bằng "consolant").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Après la perte de son chien, sa sœur a été un véritable consolateur. (Sau khi mất con chó, chị ấy đã là một người an ủi thực sự.)
    • Pour lui, la musique classique est un consolateur efficace contre le stress. (Đối với anh ấy, nhạc cổ điểnmột vật an ủi hiệu quả chống lại căng thẳng.)
  • Tính từ:

    • Ses paroles consolatrices m'ont beaucoup touché. (Những lời nói tính an ủi của anh ấy đã chạm đến tôi rất nhiều.) (Lưu ý: Dạng tính từ giống cái số nhiều)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Divin Consolateur": (Cụm từ tôn giáo, viết hoa) Đấng An Ủi Thần Thánh, thường dùng để chỉ Chúa Thánh Thần (Saint-Esprit) trong Kitô giáo.
    • Les croyants prient le Divin Consolateur dans les moments d'épreuve. (Các tín hữu cầu nguyện với Đấng An Ủi Thần Thánh trong những lúc thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Consolant, consolante (tính từ): tính an ủi, làm cho khuây khỏa. Đâydạng tính từ phổ biến hơn.
    • Une nouvelle consolante. (Một tin tức an ủi.)
  • Consoler (động từ): An ủi.
    • Il faut consoler l'enfant qui pleure. (Cần phải an ủi đứa trẻ đang khóc.)
  • Consolation (danh từ từ giống cái): Sự an ủi, niềm an ủi.
    • Trouver de la consolation dans la lecture. (Tìm thấy niềm an ủi trong việc đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người an ủi): Réconforteur, soutien moral.
  • Tính từ: Réconfortant, apaisant, rassurant.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un grand consolateur: Là một người rất biết cách an ủi.
    • Dans les moments difficiles, il est d'un grand consolateur. (Trong những lúc khó khăn, anh ấymột người rất biết cách an ủi.)
consolateur

Une amie offre un consolateur à une autre qui est triste.

tính từ
  1. như consolant
danh từ
  1. người an ủi