consulter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hỏi ý kiến, tham vấn: Hành động tìm kiếm lời khuyên, ý kiến từ một người hoặc một nguồn kiến thức, thẩm quyền.
    • Tham khảo, tra cứu: Hành động xem xét một tài liệu, sách vở hoặc nguồn thông tin để tìm kiếm thông tin cụ thể.
    • Xem xét, cân nhắc (nội tâm): Hành động suy ngẫm, tự vấn về một vấn đề nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Khám bệnh (dành cho bác sĩ): Hành động của bác sĩ tiếp nhận thăm khám cho bệnh nhân.
    • Hội chẩn: Hành động của các bác sĩ cùng thảo luận, trao đổi ý kiến về một ca bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Avant de prendre une décision importante, il a préféré consulter son avocat. (Trước khi đưa ra quyết định quan trọng, anh ấy đã thích hỏi ý kiến luật sư của mình.)
    • Pour vérifier l'orthographe de ce mot, tu dois consulter le dictionnaire. (Để kiểm tra chính tả của từ này, bạn phải tra từ điển.)
    • Il a longuement consulté sa conscience avant d'agir. (Anh ấy đã tự vấn lương tâm rất lâu trước khi hành động.)
  • Nội động từ:

    • Le docteur Martin consulte tous les matins de 9h à 12h. (Bác sĩ Martin khám bệnh mỗi sáng từ 9h đến 12h.)
    • Plusieurs spécialistes ont consulter pour ce cas complexe. (Nhiều chuyên gia đã phải hội chẩn cho ca bệnh phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consulter ses forces": Tự lượng sức mình, xem xét khả năng của bản thân đủ hay không.
    • Avant de s'inscrire au marathon, il faut consulter ses forces. (Trước khi đăngchạy marathon, phải tự lượng sức mình.)
  • "Consulter son miroir": Soi gương (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ để tự nhìn nhận bản thân).
  • "Consulter son oreiller": (Nghĩa cổ, văn chương) Nghĩ ngợi, suy tư qua đêm ("hỏi ý kiến cái gối").
    • Il a consulté son oreiller et a pris sa décision au matin. (Anh ấy đã trằn trọc suy nghĩ đưa ra quyết định vào buổi sáng.)
Biến thể từ liên quan
  • Consultation (danh từ giống cái): Sự tham vấn, hỏi ý kiến; buổi khám bệnh.
    • Une consultation médicale (một buổi khám bệnh).
    • La consultation des experts est nécessaire (việc tham vấn các chuyên giacần thiết).
  • Consultant, consultante (danh từ): Người được hỏi ý kiến, chuyên gia tư vấn.
  • Consultatif, consultative (tính từ): Mang tính tham vấn, tư vấn.
    • Un comité consultatif (một ủy ban tư vấn).
Từ đồng nghĩa
  • Demander conseilquelqu'un): Xin lời khuyên (từ ai đó).
  • Se renseigner (auprès de quelqu'un/sur quelque chose): Hỏi thông tin (từ ai đó/về điều đó).
  • Rechercher (dans un livre): Tìm kiếm (trong sách).
  • Feuilleter (un livre pour y chercher quelque chose): Lật giở (một cuốn sách để tìm kiếm điều đó).
Thành ngữ liên quan
  • "Consulter les astres / son horoscope": Xem sao, xem tử vi.
    • Elle consulte son horoscope tous les matins. ( ấy xem tử vi mỗi sáng.)
  • "Sans consulter personne": không hỏi ý kiến ai cả, tự mình quyết định.
    • Il a agi sans consulter personne. (Anh ta hành động không hỏi ý kiến ai cả.)
ngoại động từ
  1. hỏi ý kiến, hỏi
    • Consulter quelqu'un au sujet de quelque chose
      hỏi ý kiến ai về việc gì
    • Consulter sa conscience
      tự vấn lương tâm
  2. tham khảo, tra
    • Consulter un auteur
      tham khảo một tác giả
    • Consulter un dictionnaire
      tra một cuốn tự điển
  3. consulter ses forces+ tự lượng sức mình, xem đủ sức không
    • consulter son miroir
      soi gương
    • consulter son oreiller
      nghĩ ngợi đêm khuya
nội động từ
  1. khám bệnh; hội chẩn
    • Médecin qui consulte tous les jours
      thầy thuốc khám bệnh hằng ngày
  2. (từ , nghĩa ) cân nhắc, suy nghĩ