consolider

ngoại động từ
  1. củng cố
    • Consolider un mur
      củng cố bức tường
    • Consolider la démocratie
      củng cố nền dân chủ
  2. (kinh tế) tài chính hợp nhất (công trái...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "consolider"