consolider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Củng cố: Làm cho một cái gì đó trở nên vững chắc, mạnh mẽ hơn, bền vững hơn hoặc ổn định hơn.
- (Kinh tế, Tài chính) Hợp nhất: Kết hợp các yếu tố tài chính (như các khoản nợ, công trái) thành một thể thống nhất hoặc mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Củng cố bức tường.)
- (Củng cố nền dân chủ.)
- (Công ty tìm cách củng cố vị thế của mình trên thị trường.)
- (Những bài tập này giúp củng cố kiến thức đã học.)
- (Chính phủ đã quyết định hợp nhất nợ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consolider ses bases": Củng cố nền tảng, cơ sở của mình.
- Avant d'aller plus loin, il faut consolider ses bases. (Trước khi đi xa hơn, cần phải củng cố nền tảng.)
- "Consolider une alliance": Củng cố một liên minh, làm cho mối liên kết thêm bền chặt.
- Le traité a pour but de consolider l'alliance entre les deux pays. (Hiệp ước nhằm mục đích củng cố liên minh giữa hai nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolidation (danh từ giống cái): Sự củng cố, sự hợp nhất.
- La consolidation de la paix. (Sự củng cố hòa bình.)
- Consolidé, e (tính từ): Được củng cố, vững chắc; (tài chính) được hợp nhất.
- Une amitié consolidée par l'épreuve. (Một tình bạn được củng cố qua thử thách.)
- Une dette consolidée. (Một khoản nợ được hợp nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Affermir: Làm cho vững chắc, củng cố (thường về tinh thần, quyền lực).
- Renforcer: Tăng cường, làm mạnh thêm.
- Stabiliser: Ổn định hóa.
- (Trong tài chính) Regrouper: Tập hợp lại, nhóm lại.
Từ trái nghĩa
- Affaiblir: Làm suy yếu.
- Déstabiliser: Làm mất ổn định.
- Fragiliser: Làm cho mong manh, dễ vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "consolider" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ đi kèm (ví dụ: consolider quelque chose).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "consolider".
ngoại động từ
- củng cố
- Consolider un murcủng cố bức tường
- Consolider la démocratiecủng cố nền dân chủ
- (kinh tế) tài chính hợp nhất (công trái...)