consolidation

/kən,sɔli'deiʃn/
danh từ
  1. sự làm vững chắc, sự làm củng cố
  2. sự hợp nhất, sự thống nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

consolidation
The company announced the consolidation of its two regional offices.