consolidation
/kən,sɔli'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự củng cố, sự làm vững chắc: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, ổn định hơn hoặc hiệu quả hơn.
- Sự hợp nhất, sự thống nhất: Hành động kết hợp hai hoặc nhiều thứ riêng biệt thành một tổng thể thống nhất và mạnh mẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The consolidation of power in the hands of the new leader was swift. (Việc củng cố quyền lực trong tay vị lãnh đạo mới diễn ra rất nhanh chóng.)
- The merger led to the consolidation of the two departments into one. (Việc sáp nhập dẫn đến sự hợp nhất hai phòng ban thành một.)
- Financial consolidation is necessary for the company's stability. (Việc củng cố tài chính là cần thiết cho sự ổn định của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Debt consolidation": Hợp nhất nợ (gộp nhiều khoản nợ thành một khoản duy nhất).
- He is considering debt consolidation to manage his loans better. (Anh ấy đang cân nhắc việc hợp nhất nợ để quản lý các khoản vay tốt hơn.)
- "Memory consolidation": Sự củng cố trí nhớ (quá trình chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn trong não bộ).
- Sleep is crucial for memory consolidation. (Giấc ngủ rất quan trọng cho quá trình củng cố trí nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolidate (động từ): Củng cố, hợp nhất.
- The company aims to consolidate its market position. (Công ty nhắm đến việc củng cố vị thế thị trường của mình.)
- Consolidated (tính từ): Đã được củng cố/hợp nhất.
- The consolidated financial report shows the performance of the entire group. (Báo cáo tài chính hợp nhất cho thấy kết quả hoạt động của cả tập đoàn.)
Từ đồng nghĩa
- Strengthening: Sự tăng cường, làm mạnh thêm.
- Unification: Sự thống nhất.
- Merger: Sự sáp nhập (thường dùng trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "consolidation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "consolidate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "consolidation").
danh từ
- sự làm vững chắc, sự làm củng cố
- sự hợp nhất, sự thống nhất