consolidation

/kən,sɔli'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
consolidation

La consolidation des emprunts permet de simplifier la gestion de la dette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự củng cố: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên vững chắc, mạnh mẽ hơn hoặc ổn định hơn.
    • (Kinh tế, Tài chính) Sự hợp nhất công trái: Hành động hợp nhất nhiều khoản nợ hoặc trái phiếu thành một khoản duy nhất, thường với các điều khoản mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La consolidation de la paix est un objectif important. (Sự củng cố hòa bìnhmột mục tiêu quan trọng.)
    • La consolidation de ses connaissances nécessite de la pratique. (Việc củng cố kiến thức của anh ấy đòi hỏi sự thực hành.)
    • Le gouvernement a annoncé une consolidation de la dette publique. (Chính phủ đã thông báo một đợt hợp nhất công trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consolidation des acquis": sự củng cố những đã đạt được, thường dùng trong giáo dục hoặc đào tạo.

    • Cette phase de formation est dédiée à la consolidation des acquis. (Giai đoạn đào tạo này dành cho việc củng cố những kiến thức đã tiếp thu.)
  • "Consolidation comptable": (kế toán) sự hợp nhất báo cáo tài chính, khi các báo cáo của một tập đoàn các công ty con được gộp lại thành một.

    • La consolidation comptable est obligatoire pour les groupes. (Việc hợp nhất báo cáo tài chínhbắt buộc đối với các tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Consolider (động từ): củng cố, hợp nhất.

    • Il faut consolider les fondations de la maison. (Cần phải củng cố nền móng của ngôi nhà.)
  • Consolidé, consolidée (tính từ): đã được củng cố, vững chắc.

    • Une amitié consolidée par les épreuves. (Một tình bạn được củng cố qua những thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Renforcement (danh từ): sự tăng cường, củng cố.
  • Stabilisation (danh từ): sự ổn định hóa.
  • Fusion (danh từ): sự hợp nhất, sáp nhập (đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính/công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "consolider").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "consolidation").

consolidation

La consolidation des emprunts permet de simplifier la gestion de la dette.

danh từ giống cái
  1. sự củng cố
  2. (Consolidation des emprunts) (kinh tế) tài chính sự hợp nhất công trái

Từ gần giống