integration

/,inti'greiʃn/
Học thuật
Thân thiện
integration

The student calculates the area under the curve using integration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hợp nhất, sự tích hợp: Hành động hoặc quá trình kết hợp các phần riêng lẻ thành một tổng thể thống nhất hoàn chỉnh.
    • Sự hòa nhập: Quá trình một cá nhân hoặc nhóm trở thành một phần của cộng đồng hoặc xã hội rộng lớn hơn, thường liên quan đến việc chấp nhận các chuẩn mực giá trị chung.
    • (Toán học) Phép tính tích phân: Một phép toán trong giải tích toán học dùng để tìm tích phân của một hàm số, phép toán ngược của đạo hàm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The integration of different departments improved the company's efficiency. (Sự tích hợp của các phòng ban khác nhau đã cải thiện hiệu quả của công ty.)
    • Social integration is important for immigrants to feel at home. (Sự hòa nhập xã hội rất quan trọng để người nhập cư cảm thấy nhưnhà.)
    • He studied the integration of the function to find the area under the curve. (Anh ấy đã nghiên cứu phép tính tích phân của hàm số để tìm diện tích dưới đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic integration": Sự hội nhập kinh tế, quá trình các nền kinh tế quốc gia xích lại gần nhau.
    • The ASEAN Economic Community aims for deep economic integration. (Cộng đồng Kinh tế ASEAN hướng tới sự hội nhập kinh tế sâu rộng.)
  • "Racial integration": Sự hòa nhập chủng tộc, xóa bỏ sự phân biệt phân cách giữa các chủng tộc.
    • The school was a model for racial integration in the 1960s. (Ngôi trường hình mẫu cho sự hòa nhập chủng tộc vào những năm 1960.)
Biến thể từ gần giống
  • Integrate (động từ): Hòa nhập, hợp nhất, tích hợp.
    • The software can integrate with various platforms. (Phần mềmthể tích hợp với nhiều nền tảng khác nhau.)
  • Integral (tính từ): Thiết yếu, không thể tách rời; (danh từ) tích phân.
    • Teamwork is integral to our success. (Làm việc nhóm yếu tố thiết yếu cho thành công của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Unification: Sự thống nhất.
  • Incorporation: Sự sáp nhập, sự kết hợp.
  • Assimilation: Sự đồng hóa (thường nhấn mạnh việc tiếp nhận văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "integration" danh từ, không phrasal verb. Hãy xem động từ "integrate"). - Integrate into: Hòa nhập vào. - It took time for her to integrate into the new community. ( ấy mất một thời gian để hòa nhập vào cộng đồng mới.) - Integrate with: Tích hợp với. - The new system must integrate with the existing one. (Hệ thống mới phải tích hợp được với hệ thống hiện .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "integration").

integration

The student calculates the area under the curve using integration.

danh từ
  1. sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất, sự bổ sung thành một thể thống nhất, sự hợp nhất
  2. sự hoà hợp với môi trường
  3. (toán học) phép tích phân; sự tích phân
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự hợp lại thành một hệ thống thống nhất (những cái trước kia bị sự phân biệt chủng tộc tách ra)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mở rộng cho mọi người, sự mở rộng cho mọi chủng tộc
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành quyền bình đẳng cho (một chủng tộc...)