consultation

/,kɔnsəl'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
consultation

Le médecin a une consultation avec son patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hỏi ý kiến; sự cho ý kiến, ý kiến phát biểu: Hành động tham vấn, xin ý kiến của người khác hoặc việc đưa ra lời khuyên, ý kiến chuyên môn.
    • Sự tham khảo, sự tra cứu: Hành động tìm kiếm thông tin từ các nguồn tài liệu, sách vở hoặc cơ sở dữ liệu.
    • (Y học) Sự khám bệnh; sự hội chẩn: Cuộc gặp giữa bệnh nhân bác sĩ để được chẩn đoán, điều trị, hoặc cuộc họp giữa các bác sĩ để thảo luận về một ca bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Sự hỏi ý kiến / cho ý kiến:
    • La consultation des employés est essentielle avant de prendre une décision. (Việc hỏi ý kiến nhân viêncần thiết trước khi đưa ra quyết định.)
    • Le médecin a donné sa consultation sur le cas difficile. (Bác sĩ đã đưa ra ý kiến chuyên môn về ca bệnh khó.)
  • Sự tham khảo, tra cứu:
    • La consultation des archives est ouverte au public. (Việc tra cứu tài liệu lưu trữ được mở cho công chúng.)
  • Sự khám bệnh, hội chẩn:
    • J'ai pris rendez-vous pour une consultation chez le dentiste. (Tôi đã đặt lịch hẹn một buổi khám bệnhnha sĩ.)
    • Une consultation entre spécialistes a été organisée. (Một cuộc hội chẩn giữa các chuyên gia đã được tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en consultation": đang trong quá trình tham vấn, thảo luận.
    • Le projet de loi est en consultation publique. (Dự thảo luật đang trong giai đoạn lấy ý kiến công chúng.)
  • "salle de consultation": phòng khám bệnh, phòng tư vấn.
    • Le patient attend dans la salle de consultation. (Bệnh nhân đang chờ trong phòng khám.)
Biến thể từ gần giống
  • Consulter (động từ): tham khảo, hỏi ý kiến, đi khám bệnh.
    • Il faut consulter un dictionnaire. (Cần phải tra từ điển.)
  • Consultant, consultante (danh từ): chuyên gia tư vấn.
    • Elle travaille comme consultante en management. ( ấy làm việc với tư cách chuyên gia tư vấn quản lý.)
  • Consultatif, consultative (tính từ): tính chất tư vấn, tham vấn.
    • Un comité consultatif. (Một ủy ban tư vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Conseil (danh từ): lời khuyên, sự tư vấn.
  • Avis (danh từ): ý kiến.
  • Réunion (danh từ): cuộc họp (đặc biệt trong ngữ cảnh y tế: hội chẩn).
  • Examen (danh từ): sự kiểm tra, khám nghiệm (trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "consultation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "consulter").

Thành ngữ liên quan
  • "De première consultation": (y học) lần khám đầu tiên.
    • Le tarif pour une première consultation est plus élevé. (Phí cho lần khám đầu tiên cao hơn.)
  • "Être en consultation": đang được thảo luận, xem xét.
    • Son cas est en consultation avec les experts. (Trường hợp của anh ấy đang được các chuyên gia xem xét.)
consultation

Le médecin a une consultation avec son patient.

danh từ giống cái
  1. sự hỏi ý kiến; sự cho ý kiến, ý kiến phát biểu
  2. sự tham khảo, sự tra cứu
  3. (y học) sự khám bệnh; sự hội chẩn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "consultation"