consultation

/,kɔnsəl'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự hỏi ý kiến; sự cho ý kiến, ý kiến phát biểu
  2. sự tham khảo, sự tra cứu
  3. (y học) sự khám bệnh; sự hội chẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "consultation"

consultation
Le médecin a une consultation avec son patient.