consommé

/kən'sɔmei/
Học thuật
Thân thiện
consommé

A chef carefully ladles consommé into a bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước dùng trong: Một loại nước dùng trong veo, thơm ngon, được ninh từ thịt (thường thịt , thịt hoặc thịt thú săn) cùng với rau củ, sau đó được lọc kỹ để loại bỏ hoàn toàn cặn chất béo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef served a delicate consommé as the first course. (Đầu bếp phục vụ một chén nước dùng trong thanh nhẹ làm món khai vị.)
    • A good consommé should be perfectly clear and full of flavor. (Một nước dùng trong ngon phải hoàn toàn trong suốt đậm đà hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clarified consommé": Nước dùng trong đã được làm trong bằng kỹ thuật lọc đặc biệt, thường dùng lòng trắng trứng để hút cặn.
    • The secret to a crystal-clear consommé is in the clarification process. (Bí quyết để nước dùng trong vắt nằmquy trình làm trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Broth (n): Nước dùng (nói chung, có thể đục hoặc trong).
  • Bouillon (n): Nước dùng đặc, thường dùng làm nền cho các món súp khác.
Từ đồng nghĩa
  • Clear soup: Súp trong.
  • Clarified broth: Nước dùng đã lọc trong.
Thành ngữ liên quan
  • "As clear as consommé": Trong suốt, rõ ràng (dùng để so sánh).
    • Her explanation was as clear as consommé. (Lời giải thích của ấy rõ ràng như nước dùng trong vậy.)
consommé

A chef carefully ladles consommé into a bowl.

danh từ
  1. nước dùng

Từ gần giống