consume

/kən'sju:m/
Học thuật
Thân thiện
consume

He consumes a healthy breakfast every morning.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiêu thụ, dùng hết: Sử dụng một thứ đó (như nhiên liệu, thời gian, thức ăn) cho đến khi hết hoặc giảm đi đáng kể.
    • Thiêu hủy, phá hủy hoàn toàn: (Thường dùng cho lửa) làm cho một thứ bị đốt cháy hoặc phá hủy hoàn toàn.
    • Chiếm hữu, ám ảnh (cảm xúc, suy nghĩ): (Thườngdạng bị động) khi một cảm xúc hoặc ý nghĩ mạnh mẽ chi phối hoàn toàn một người.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Modern appliances often consume less electricity. (Các thiết bị hiện đại thường tiêu thụ ít điện hơn.)
    • The fire quickly consumed the old wooden house. (Ngọn lửa nhanh chóng thiêu hủy ngôi nhà gỗ .)
    • He was consumed by jealousy after hearing the news. (Anh ta bị ám ảnh bởi sự ghen tuông sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consumed with/by something": Bị chi phối hoàn toàn bởi một cảm xúc mạnh mẽ (như lo lắng, tò mò, tham vọng).
    • She was consumed with guilt for years. ( ấy bị dày bởi cảm giác tội lỗi trong nhiều năm.)
  • Trong ngữ cảnh kinh tế/xã hội: "consume" thường được dùng để nói về hành vi của người tiêu dùng (consumer).
    • A society that encourages people to consume more. (Một xã hội khuyến khích mọi người tiêu thụ nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Consumer (n): Người tiêu dùng.
    • Consumer rights are protected by law. (Quyền lợi người tiêu dùng được pháp luật bảo vệ.)
  • Consumption (n): Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng; () bệnh lao phổi.
    • The consumption of single-use plastic is a global issue. (Việc tiêu thụ nhựa dùng một lần một vấn đề toàn cầu.)
  • Consumable (adj/n): Có thể tiêu thụ được / Vật tiêu hao.
    • Printer ink is a consumable item. (Mực máy in một mặt hàng tiêu hao.)
Từ đồng nghĩa
  • Use up / Deplete: Dùng hết, làm cạn kiệt (tài nguyên).
  • Devour: Ăn ngấu nghiến; (nghĩa bóng) phá hủy hoặc tiêu thụ một cách tham lam.
  • Engross / Preoccupy: Chiếm hết tâm trí, làm cho chú tâm hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Consume away: (Ít dùng) Làm hao mòn dần, làm tiều tụy dần.
    • The disease consumed him away. (Căn bệnh làm hao mòn anh ta dần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Consumed by fire": Bị lửa thiêu rụi hoàn toàn.
    • The historical documents were consumed by fire. (Các tài liệu lịch sử đã bị lửa thiêu rụi.)
  • "Time-consuming": (Tính từ) Tốn nhiều thời gian.
    • Preparing this report is a time-consuming task. (Chuẩn bị báo cáo này một công việc tốn nhiều thời gian.)
consume

He consumes a healthy breakfast every morning.

ngoại động từ
  1. thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa)
  2. dùng, tiêu thụ
    • this engine consumes a ton of coal per hour
      máy này tiêu thụ một tấn than một giờ
  3. tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí
    • to consume one's time
      tiêu phí thời giờ
  4. (chỉ động tính từ quá khứ) làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ
    • to be consumed with grief
      héo hon đau buồn
nội động từ
  1. cháy đi, tan nát hết
  2. chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ