conspirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Mưu phản, âm mưu: Hành động bí mật lập kế hoạch với người khác để thực hiện một việc bất hợp pháp hoặc chống lại chính quyền.
- Cùng góp phần, cùng hội tụ (theo nghĩa bóng): Nhiều yếu tố khác nhau cùng tác động, dẫn đến một kết quả nào đó.
Ngoại động từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Đồng mưu: Cùng nhau bí mật lập kế hoạch thực hiện một hành động xấu.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ (nghĩa mưu phản):
- Les traîtres ont conspiré contre le roi. (Những kẻ phản bội đã mưu phản nhà vua.)
- Ils sont accusés d'avoir conspiré pour renverser le gouvernement. (Họ bị cáo buộc đã âm mưu lật đổ chính phủ.)
Nội động từ (nghĩa cùng góp phần):
- Le mauvais temps et la panne de voiture ont conspiré à gâcher notre week-end. (Thời tiết xấu và xe hỏng đã cùng nhau làm hỏng cuối tuần của chúng tôi.)
- Plusieurs facteurs conspirent à rendre la situation difficile. (Nhiều yếu tố cùng góp phần làm cho tình hình trở nên khó khăn.)
Ngoại động từ (từ cũ):
- Ils conspiraient sa perte. (Họ đã đồng mưu hủy hoại anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"conspirer à": cùng góp phần vào (một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn).
- La fatigue et le stress conspirent à diminuer sa productivité. (Sự mệt mỏi và căng thẳng cùng góp phần làm giảm năng suất của anh ấy.)
"conspirer contre": âm mưu, mưu phản chống lại (một người, một tổ chức).
- Le groupe a conspiré contre les intérêts de la nation. (Nhóm này đã âm mưu chống lại lợi ích quốc gia.)
Biến thể và từ liên quan
Conspiration (danh từ giống cái): âm mưu, mưu đồ.
- Ils ont découvert une conspiration. (Họ đã phát hiện ra một âm mưu.)
Conspirateur (danh từ giống đực) / Conspiratrice (danh từ giống cái): kẻ âm mưu, người đồng mưu.
- Les conspirateurs ont été arrêtés. (Những kẻ âm mưu đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Comploter: âm mưu, mưu đồ.
- Machiner: mưu toan, bày mưu.
- Ourdir: dệt mưu, thêu dệt âm mưu (văn chương).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Conspirer à la perte de quelqu'un (cổ văn): đồng mưu hại ai.
- Ses ennemis conspiraient à sa perte. (Những kẻ thù của ông ta đã đồng mưu hại ông.)
Conspirer le renversement de quelque chose: âm mưu lật đổ cái gì.
- Ils conspirent le renversement du régime. (Họ âm mưu lật đổ chế độ.)
nội động từ
- mưu phản
- Conspirer contre un régimemưu phản một chế độ
- cùng góp phần nào
- Tout conspire à le gâtertất cả đều cùng góp phần vào làm cho nó hư hỏng
ngoại động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồng mưu
- Conspirer la ruine de quelqu'unđồng mưu hại ai