conspirer

nội động từ
  1. mưu phản
    • Conspirer contre un régime
      mưu phản một chế độ
  2. cùng góp phần nào
    • Tout conspire à le gâter
      tất cả đều cùng góp phần vào làm cho hư hỏng
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) đồng mưu
    • Conspirer la ruine de quelqu'un
      đồng mưu hại ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "conspirer"