constabulary

/kən'stæbjuləri/
Học thuật
Thân thiện
constabulary

The constabulary arrived at the farmhouse in a black automobile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lực lượng cảnh sát, sở cảnh sát: Tập thể các sĩ quan nhân viên cảnh sát của một khu vực cụ thể, đặc biệt một quận hoặc hạt.
    • Sở công an: Cơ quan thực thi pháp luậtcấp địa phương.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) cảnh sát: Liên quan đến lực lượng cảnh sát hoặc công tác của cảnh sát.
    • (Thuộc) công an: Liên quan đến cơ quan công an.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The local constabulary is investigating the incident. (Sở cảnh sát địa phương đang điều tra sự việc.)
    • He reported the theft to the county constabulary. (Anh ta đã báo vụ trộm với lực lượng cảnh sát của hạt.)
  • Tính từ:

    • He has a long constabulary career. (Ông ấy một sự nghiệp cảnh sát dài lâu.)
    • The constabulary duties include maintaining public order. (Nhiệm vụ cảnh sát bao gồm duy trì trật tự công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Constabulary": Thường được viết hoa khi đề cập đến một lực lượng cảnh sát cụ thể như một tổ chức chính thức.
    • He joined the Royal Ulster Constabulary. (Ông ấy đã gia nhập Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Ulster.)
Biến thể từ gần giống
  • Constable (n): viên cảnh sát, cảnh binh.
    • A police constable arrived at the scene. (Một viên cảnh sát đã có mặt tại hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Police force: lực lượng cảnh sát.
  • Police: cảnh sát.
  • Law enforcement agency: cơ quan thực thi pháp luật.
constabulary

The constabulary arrived at the farmhouse in a black automobile.

tính từ
  1. (thuộc) cảnh sát, (thuộc) công an
danh từ
  1. sở cảnh sát, sở công an

Từ đồng nghĩa