constabulary
/kən'stæbjuləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lực lượng cảnh sát, sở cảnh sát: Tập thể các sĩ quan và nhân viên cảnh sát của một khu vực cụ thể, đặc biệt là ở một quận hoặc hạt.
- Sở công an: Cơ quan thực thi pháp luật ở cấp địa phương.
Tính từ:
- (Thuộc) cảnh sát: Liên quan đến lực lượng cảnh sát hoặc công tác của cảnh sát.
- (Thuộc) công an: Liên quan đến cơ quan công an.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The local constabulary is investigating the incident. (Sở cảnh sát địa phương đang điều tra sự việc.)
- He reported the theft to the county constabulary. (Anh ta đã báo vụ trộm với lực lượng cảnh sát của hạt.)
Tính từ:
- He has a long constabulary career. (Ông ấy có một sự nghiệp cảnh sát dài lâu.)
- The constabulary duties include maintaining public order. (Nhiệm vụ cảnh sát bao gồm duy trì trật tự công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Constabulary": Thường được viết hoa khi đề cập đến một lực lượng cảnh sát cụ thể như một tổ chức chính thức.
- He joined the Royal Ulster Constabulary. (Ông ấy đã gia nhập Lực lượng Cảnh sát Hoàng gia Ulster.)
Biến thể và từ gần giống
- Constable (n): viên cảnh sát, cảnh binh.
- A police constable arrived at the scene. (Một viên cảnh sát đã có mặt tại hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
- Police force: lực lượng cảnh sát.
- Police: cảnh sát.
- Law enforcement agency: cơ quan thực thi pháp luật.
tính từ
- (thuộc) cảnh sát, (thuộc) công an
danh từ
- sở cảnh sát, sở công an