constance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
- Công đồng Constance: Một hội đồng của Giáo hội Công giáo La Mã được triệu tập từ năm 1414 đến 1418 tại thành phố Constance (Konstanz, Đức ngày nay). Công đồng này đã thành công trong việc chấm dứt cuộc Đại Ly giáo Tây phương, một thời kỳ có nhiều giáo hoàng tranh chấp nhau.
- Hồ Constance: Một hồ lớn ở Trung Âu, nằm ở biên giới phía đông nam nước Đức, phía bắc dãy núi Alps của Thụy Sĩ. Hồ này là một phần của lưu vực sông Rhine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tên riêng):
- The Council of Constance was a key event in medieval church history. (Công đồng Constance là một sự kiện quan trọng trong lịch sử giáo hội thời Trung Cổ.)
- We took a boat trip on Lake Constance last summer. (Chúng tôi đã có một chuyến đi thuyền trên Hồ Constance vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Constance settlement": Thường dùng trong văn cảnh lịch sử để chỉ các thỏa thuận hoặc nghị quyết được đưa ra tại Công đồng Constance, đặc biệt liên quan đến việc giải quyết cuộc khủng hoảng giáo hoàng.
- The Constance settlement restored unity to the Western Church. (Giải pháp Constance đã khôi phục sự thống nhất cho Giáo hội Tây phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Konstanz: Tên tiếng Đức của thành phố Constance, nơi diễn ra công đồng và là một thành phố bên bờ hồ.
- Bodensee: Tên tiếng Đức của Hồ Constance.
Từ đồng nghĩa
- Council of Constance (Công đồng Constance): Có thể được gọi là "The Council of Konstanz".
- Lake Constance (Hồ Constance): Còn được biết đến với tên "Bodensee" (tiếng Đức) hoặc "Lac de Constance" (tiếng Pháp).
Lưu ý
- "Constance" là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử (về Công đồng) hoặc địa lý (về Hồ). Nó không phải là một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với tính từ chung "constant" (liên tục, không thay đổi).
Noun
- hội đồng thành phố được thành lập từ 1414-1418 đã thành công trong việc kết thúc phái ly giáo của nhà thờ Thiên chúa La mã.