constancy
/'kɔnstənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bền lòng, tính kiên trì: Chất lượng của việc duy trì quyết tâm hoặc nỗ lực trong một thời gian dài bất chấp khó khăn.
- Tính kiên định, sự trung thành: Trạng thái trung thành, đáng tin cậy và không thay đổi trong tình cảm, nghĩa vụ hoặc sự ủng hộ.
- Sự bất biến, sự không thay đổi: Tình trạng ổn định, không thay đổi theo thời gian hoặc trong các điều kiện khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her constancy in studying every day led to her success. (Sự kiên trì học tập mỗi ngày của cô ấy đã dẫn đến thành công.)
- I admire the constancy of his friendship over the years. (Tôi ngưỡng mộ sự trung thành trong tình bạn của anh ấy qua nhiều năm.)
- The constancy of the Earth's rotation is fundamental to our concept of time. (Sự không thay đổi trong chuyển động quay của Trái Đất là nền tảng cho khái niệm thời gian của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Constancy of purpose": Sự kiên định với mục đích.
- Great achievements require constancy of purpose. (Những thành tựu vĩ đại đòi hỏi sự kiên định với mục đích.)
- "Perceptual constancy" (Tâm lý học): Hiện tượng nhận thức, trong đó một đối tượng được cảm nhận không thay đổi bất chấp sự thay đổi về điều kiện quan sát (ví dụ: ánh sáng, góc nhìn).
- Color constancy allows us to see a red apple as red under different lighting. (Tính bất biến về màu sắc cho phép chúng ta nhìn thấy quả táo đỏ vẫn là màu đỏ dưới các ánh sáng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Constant (adj): Liên tục, không thay đổi, kiên định.
- He is a constant supporter of our project. (Anh ấy là một người ủng hộ kiên định cho dự án của chúng tôi.)
- Constantly (adv): Một cách liên tục, không ngừng.
- She is constantly improving her skills. (Cô ấy không ngừng cải thiện các kỹ năng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Steadfastness: Sự kiên định, vững vàng.
- Fidelity: Lòng trung thành, sự chung thủy.
- Stability: Sự ổn định, bền vững.
- Persistence: Tính bền bỉ, sự dai dẳng.
Từ trái nghĩa
- Inconstancy: Sự không kiên định, sự hay thay đổi.
- Fickleness: Tính hay thay đổi, bất thường.
- Instability: Sự bất ổn, không ổn định.
danh từ
- sự bền lòng, tính kiên trì
- tính kiên định, tính trung kiên; sự trung thành, sự chung thuỷ
- sự bất biến, sự không thay đổi