stability
/stə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ổn định, sự vững vàng, sự vững chắc: Trạng thái không thay đổi hoặc ít thay đổi, có khả năng chống lại sự xáo trộn hoặc sụp đổ. Thường dùng cho tình trạng xã hội, cảm xúc, kinh tế hoặc cấu trúc vật lý.
- Tính kiên định, sự kiên quyết: Phẩm chất của một người có lập trường vững vàng, không dễ bị dao động.
- (Vật lý, Kỹ thuật) Độ ổn định, độ bền: Đặc tính của một hệ thống hoặc cấu trúc có khả năng trở về trạng thái cân bằng ban đầu sau khi bị nhiễu loạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Political stability is crucial for economic growth. (Sự ổn định chính trị là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)
- She provides emotional stability for her family. (Cô ấy mang lại sự ổn định về mặt cảm xúc cho gia đình.)
- The engineer tested the stability of the bridge. (Kỹ sư đã kiểm tra độ ổn định của cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To maintain stability": Duy trì sự ổn định.
- The central bank's main goal is to maintain price stability. (Mục tiêu chính của ngân hàng trung ương là duy trì sự ổn định giá cả.)
"A pillar of stability": Một trụ cột của sự ổn định (ẩn dụ).
- He has been a pillar of stability in our team during the crisis. (Anh ấy đã là một trụ cột vững chắc cho sự ổn định trong đội của chúng tôi suốt cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Stable (adj): Ổn định, vững chắc.
- He has a stable job. (Anh ấy có một công việc ổn định.)
Stabilize (v): Làm cho ổn định, ổn định hóa.
- Medication helped to stabilize her condition. (Thuốc đã giúp ổn định tình trạng của cô ấy.)
Instability (n): Sự bất ổn, sự không ổn định (từ trái nghĩa).
- Political instability can scare away investors. (Tình trạng bất ổn chính trị có thể làm các nhà đầu tư sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Steadiness: Sự vững vàng, sự kiên định.
- Constancy: Tính không thay đổi, sự kiên định.
- Firmness: Sự chắc chắn, sự vững vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "stability". Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ "stabilize").
Thành ngữ liên quan
- "The stability of the realm": Sự ổn định của vương quốc (thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử).
- The king's primary duty was to ensure the stability of the realm. (Nhiệm vụ chính của nhà vua là đảm bảo sự ổn định của vương quốc.)
danh từ
- sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định (giá cả...)
- sự kiên định, sự kiên quyết
- (vật lý) tính ổn định, tính bền; độ ổn định, độ bền
- frequency stabilityđộ ổn định tần
- muclear stabilitytính bền của hạt nhân