inconstancy
/in'kɔnstənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không bền lòng, tính thiếu kiên nhẫn: Chỉ trạng thái không giữ được sự kiên trì, dễ dàng thay đổi ý định hoặc cảm xúc.
- Tính không kiên định, tính hay thay đổi: Chỉ đặc tính của một người hoặc một sự việc không ổn định, thường xuyên biến đổi, không đáng tin cậy.
- Sự không chung thủy: Trong các mối quan hệ, chỉ việc không giữ lòng trung thành, dễ thay lòng đổi dạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The inconstancy of the weather makes planning difficult. (Tính hay thay đổi của thời tiết khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.)
- She was hurt by his emotional inconstancy. (Cô ấy bị tổn thương bởi tính không bền lòng trong cảm xúc của anh ta.)
- Historical records show the inconstancy of political alliances. (Các ghi chép lịch sử cho thấy sự không kiên định của các liên minh chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the inconstancy of fortune": sự thăng trầm, thay đổi của vận mệnh.
- Philosophers often write about the inconstancy of fortune. (Các triết gia thường viết về sự thăng trầm của vận mệnh.)
"moral inconstancy": sự không kiên định về mặt đạo đức.
- The character's downfall was due to his moral inconstancy. (Sự sụp đổ của nhân vật là do sự không kiên định về đạo đức của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Inconstant (tính từ): không kiên định, hay thay đổi.
- He is known to be an inconstant friend. (Anh ấy được biết đến là một người bạn hay thay đổi.)
Constancy (danh từ, từ trái nghĩa): tính kiên định, sự bền lòng.
- Her constancy in the face of adversity is admirable. (Sự kiên định của cô ấy trước nghịch cảnh thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Fickleness: tính bất thường, hay thay đổi.
- Unreliability: tính không đáng tin cậy.
- Instability: sự bất ổn, không ổn định.
- Changeability: tính có thể thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- As changeable as the moon: Thay đổi như mặt trăng (chỉ sự thay đổi thất thường).
- His moods are as changeable as the moon, a true sign of inconstancy. (Tâm trạng của anh ta thay đổi như mặt trăng, một dấu hiệu rõ ràng của tính hay thay đổi.)
danh từ
- tính không bền lòng, tính thiếu kiên nhẫn
- tính không kiên định, tính hay thay đổi; tính không chung thu