constant quantity

Học thuật
Thân thiện
constant quantity

The speed of light is a constant quantity in physics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng không đổi: Một đại lượng giá trị cố định, không thay đổi trong một quá trình, thí nghiệm hoặc hệ thống nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In this equation, 'c' represents a constant quantity. (Trong phương trình này, 'c' đại diện cho một lượng không đổi.)
    • The speed of light in a vacuum is a fundamental constant quantity in physics. (Tốc độ ánh sáng trong chân không một lượng không đổi cơ bản trong vật .)
    • To conduct a fair test, we must keep the amount of water a constant quantity. (Để thực hiện một thí nghiệm công bằng, chúng ta phải giữ lượng nước một đại lượng không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To treat as a constant quantity": coi như một đại lượng không đổi.
    • For simplicity, we can treat air resistance as a constant quantity in this model. (Để đơn giản hóa, chúng ta có thể coi lực cản không khí một đại lượng không đổi trong mô hình này.)
Biến thể từ gần giống
  • Constant (danh từ): hằng số, đại lượng không đổi.
    • Mathematical constants like π (pi) are used everywhere. (Các hằng số toán học như π (pi) được sử dụngkhắp mọi nơi.)
  • Invariable (tính từ): không thay đổi, bất biến.
    • His daily routine was invariable. (Thói quen hàng ngày của anh ấy không thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fixed quantity: lượng cố định.
  • Invariant: đại lượng bất biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "constant quantity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng cụm từ "constant quantity")

constant quantity

The speed of light is a constant quantity in physics.

Noun
  1. lượng không đổi

Từ đồng nghĩa