constant quantity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng không đổi: Một đại lượng có giá trị cố định, không thay đổi trong một quá trình, thí nghiệm hoặc hệ thống nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In this equation, 'c' represents a constant quantity. (Trong phương trình này, 'c' đại diện cho một lượng không đổi.)
- The speed of light in a vacuum is a fundamental constant quantity in physics. (Tốc độ ánh sáng trong chân không là một lượng không đổi cơ bản trong vật lý.)
- To conduct a fair test, we must keep the amount of water a constant quantity. (Để thực hiện một thí nghiệm công bằng, chúng ta phải giữ lượng nước là một đại lượng không đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To treat as a constant quantity": coi như một đại lượng không đổi.
- For simplicity, we can treat air resistance as a constant quantity in this model. (Để đơn giản hóa, chúng ta có thể coi lực cản không khí là một đại lượng không đổi trong mô hình này.)
Biến thể và từ gần giống
- Constant (danh từ): hằng số, đại lượng không đổi.
- Mathematical constants like π (pi) are used everywhere. (Các hằng số toán học như π (pi) được sử dụng ở khắp mọi nơi.)
- Invariable (tính từ): không thay đổi, bất biến.
- His daily routine was invariable. (Thói quen hàng ngày của anh ấy là không thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Fixed quantity: lượng cố định.
- Invariant: đại lượng bất biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "constant quantity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng cụm từ "constant quantity")