constantly
/'kɔnstəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Luôn luôn, liên tục, không ngừng: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự việc xảy ra một cách liên tục, không có sự gián đoạn.
- Kiên định, không thay đổi: Diễn tả một phẩm chất, thái độ hoặc hành vi luôn giữ nguyên, ổn định theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy luôn luôn kiểm tra điện thoại để xem tin nhắn.)
- (Thế giới liên tục thay đổi.)
- (Ông ấy luôn tử tế và sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be constantly on the move": luôn di chuyển, không ở yên một chỗ.
- As a journalist, she is constantly on the move. (Là một nhà báo, cô ấy luôn di chuyển.)
- "To constantly remind someone": liên tục nhắc nhở ai đó.
- My mother constantly reminds me to wear a helmet. (Mẹ tôi liên tục nhắc tôi đội mũ bảo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Constant (tính từ): không thay đổi, liên tục, kiên định.
- He is a constant source of support. (Anh ấy là một nguồn động viên không đổi dời.)
- Constancy (danh từ): sự kiên định, sự trung thành, tính liên tục.
- I admire her constancy in pursuing her goals. (Tôi ngưỡng mộ sự kiên định của cô ấy trong việc theo đuổi mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Continuously: một cách liên tục (nhấn mạnh không có khoảng dừng).
- Continually: một cách liên tục (có thể có những khoảng ngắt quãng nhỏ).
- Always: luôn luôn (mức độ tuyệt đối, mọi lúc).
- Perpetually: một cách vĩnh viễn, triền miên.
Từ trái nghĩa
- Occasionally: thỉnh thoảng.
- Rarely: hiếm khi.
- Never: không bao giờ.
- Intermittently: một cách gián đoạn.
Thành ngữ liên quan
- A constant companion: người bạn đồng hành không rời.
- In his old age, his dog was his constant companion. (Trong những năm tháng tuổi già, chú chó là người bạn đồng hành không rời của ông.)
- Constant as the northern star: kiên định như sao Bắc Đẩu (một cách so sánh cổ điển về sự ổn định và đáng tin cậy).
danh từ
- (toán học); (vật lý) hằng số
- atomic constantlyhằng số nguyên tử
- constantly of frictionhằng số ma sát
phó từ
- luôn luôn, liên miên