always

/'ɔ:lwəz/
Học thuật
Thân thiện
always

I will always remember my first day of school.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra mọi lúc, không ngoại lệ, hoặc một sự thật hiển nhiên.
    • Mãi mãi, hoài: Dùng để nhấn mạnh tính chất vĩnh viễn, kéo dài không ngừng của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She always drinks coffee in the morning. ( ấy luôn luôn uống cà phê vào buổi sáng.)
    • I will always remember your kindness. (Tôi sẽ mãi mãi nhớ đến lòng tốt của bạn.)
    • The sun always rises in the east. (Mặt trời luôn luôn mọchướng đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not always": không phải lúc nào cũng, đôi khi, thỉnh thoảng. Dùng để chỉ ra một ngoại lệ hoặc sự không hoàn toàn.
    • He is not always late; today was an exception. (Anh ấy không phải lúc nào cũng đến muộn; hôm nay một ngoại lệ.)
  • "as always": như mọi khi, như thường lệ.
    • As always, he arrived before everyone else. (Như mọi khi, anh ấy đến trước mọi người.)
  • "almost always": hầu như luôn luôn.
    • She almost always takes the bus to work. ( ấy hầu như luôn luôn đi xe buýt đến chỗ làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Everlasting (adj): vĩnh cửu, bất diệt. Nhấn mạnh tính chất kéo dài vô tận, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
    • They promised everlasting love. (Họ hứa hẹn một tình yêu vĩnh cửu.)
  • Constantly (phó từ): liên tục, không ngừng. Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại thường xuyên, có thể gây cảm giác phiền toái.
    • The machine is constantly making noise. (Cái máy liên tục phát ra tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Forever: mãi mãi, vĩnh viễn.
  • Invariably: không thay đổi, luôn luôn như vậy (mang tính trang trọng hơn).
  • Perpetually: liên tục, vĩnh viễn.
Từ trái nghĩa
  • Never: không bao giờ.
  • Sometimes: đôi khi.
  • Occasionally: thỉnh thoảng.
Thành ngữ liên quan
  • Always and forever: mãi mãi vĩnh viễn. Dùng để nhấn mạnh lời hứa hoặc cam kết lâu dài.
    • I will love you always and forever. (Anh sẽ yêu em mãi mãi vĩnh viễn.)
  • It's always something: Lúc nào cũng chuyện. Thành ngữ biểu đạt sự bực mình khi liên tục gặp vấn đề hoặc trở ngại.
    • First the car broke down, now the flight is canceled. It's always something! (Đầu tiên xe hỏng, giờ thì chuyến bay bị hủy. Lúc nào cũng chuyện!)
always

I will always remember my first day of school.

phó từ
  1. luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, mãi mãi, hoài

Idioms

  • not always
    đôi khi, đôi lúc, thỉnh thoảng