forever
/fə'revə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mãi mãi, vĩnh viễn: Chỉ một khoảng thời gian không có điểm kết thúc, kéo dài vô tận.
- Liên tục, không ngừng: Chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách liên tục, lặp đi lặp lại.
- Một thời gian rất dài (trong cách nói nhấn mạnh): Dùng để nhấn mạnh cảm giác một khoảng thời gian nào đó kéo dài quá lâu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- I will love you forever. (Anh sẽ yêu em mãi mãi.)
- This monument will stand forever. (Tượng đài này sẽ đứng vững vĩnh viễn.)
- He is forever complaining about his job. (Anh ta cứ liên tục phàn nàn về công việc của mình.)
- It took her forever to get ready. (Cô ấy mất một thời gian dài (rất lâu) để chuẩn bị xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"forever and ever": mãi mãi và mãi mãi (cách nhấn mạnh hơn của "forever").
- They promised to be together forever and ever. (Họ hứa sẽ ở bên nhau mãi mãi và mãi mãi.)
"forever and a day": một thời gian cực kỳ dài (thành ngữ nhấn mạnh).
- We waited at the clinic for forever and a day. (Chúng tôi đã chờ ở phòng khám một thời gian cực kỳ dài.)
"a forever home" (danh từ ghép): một mái nhà vĩnh viễn (thường dùng trong ngữ cảnh nhận nuôi thú cưng).
- The rescue dog finally found a forever home. (Chú chó cứu hộ cuối cùng đã tìm được một mái nhà vĩnh viễn.)
Biến thể và từ gần giống
Evermore (phó từ): mãi mãi, từ nay trở đi (cổ văn hoặc trang trọng hơn).
- He swore to remain loyal evermore. (Anh ta thề sẽ trung thành mãi mãi.)
For good (cụm trạng từ): vĩnh viễn, không quay lại.
- She left the city for good. (Cô ấy đã rời thành phố vĩnh viễn.)
Perpetual (tính từ): vĩnh viễn, liên tục.
- They are in a state of perpetual motion. (Họ ở trong trạng thái chuyển động liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Eternally: một cách vĩnh viễn, bất tử.
- Perpetually: một cách liên tục, không ngừng.
- Always: luôn luôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "forever" với tư cách là một phó từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- A diamond is forever: Kim cương là vĩnh cửu (câu khẩu hiệu nổi tiếng).
- Forever young: Mãi mãi tuổi thanh xuân (ước nguyện hoặc lời chúc).
- In our hearts, he remains forever young. (Trong trái tim chúng tôi, anh ấy mãi mãi trẻ trung.)