constat

Học thuật
Thân thiện
constat

Un agent de police remplit un constat après un accident de voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biên bản ghi nhận: Một văn bản chính thức ghi lại một sự việc, một tình trạng hoặc một hành vi đã được xác minh chứng kiến, thường trong bối cảnh pháphoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le policier a dressé un constat de l'accident. (Viên cảnh sát đã lập một biên bản ghi nhận vụ tai nạn.)
    • Le constat d'huissier fait foi devant la justice. (Biên bản ghi nhận của chấp hành viên giá trị chứng cứ trước tòa án.)
    • Nous devons établir un constat des dégâts. (Chúng tôi phải lập một biên bản ghi nhận thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un constat": lập một biên bản ghi nhận.

    • Il est important de faire un constat amiable après un accident de voiture. (Việc lập một biên bản ghi nhận thỏa thuận sau một tai nạn xe hơiquan trọng.)
  • "Constat d'huissier" (cụm danh từ): biên bản ghi nhận của chấp hành viên. Đâymột loại constat đặc biệt do một công chức tư pháp thực hiện, giá trị chứng cứ cao.

    • Le propriétaire a demandé un constat d'huissier pour prouver l'état des lieux. (Chủ nhà đã yêu cầu một biên bản ghi nhận của chấp hành viên để chứng minh tình trạng căn nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Constatation (danh từ giống cái): sự ghi nhận, sự nhận thấy.

    • La constatation des faits est essentielle. (Việc ghi nhận các sự kiệncần thiết.)
  • Constateur (danh từ giống đực): người ghi nhận, người lập biên bản (ít dùng).

  • Procès-verbal de constat (cụm danh từ): biên bản ghi nhận (cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa với ).
Từ đồng nghĩa
  • Procès-verbal (danh từ giống đực): biên bản (nghĩa rộng hơn, có thểbiên bản cuộc họp, biên bản vi phạm...).
  • Rapport (danh từ giống đực): báo cáo (thường chi tiết hơn, không nhất thiết mang tính chất xác nhận hiện trường ngay lập tức).
Thành ngữ liên quan
  • "Dresser/Établir un constat": (cụm động từ) soạn thảo, lập một biên bản ghi nhận. Đâycách diễn đạt tiêu chuẩn.
    • Les experts sont venus dresser un constat des malfaçons. (Các chuyên gia đã đến để lập một biên bản ghi nhận các lỗi kỹ thuật.)
constat

Un agent de police remplit un constat après un accident de voiture.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) biên bản ghi nhận (cũng viết procès verbal de constat)

Từ gần giống