constipated
/'kɔnstipeitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Bị táo bón: Trạng thái gặp khó khăn trong việc đại tiện, phân thường khô, cứng và việc đi ngoài không thường xuyên hoặc không hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I feel constipated after the long trip. (Tôi cảm thấy bị táo bón sau chuyến đi dài.)
- Eating more fiber can help if you are constipated. (Ăn nhiều chất xơ hơn có thể giúp ích nếu bạn bị táo bón.)
- The patient has been constipated for three days. (Bệnh nhân đã bị táo bón ba ngày rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become/get constipated": trở nên bị táo bón.
- Some people easily get constipated when they change their diet. (Một số người dễ bị táo bón khi họ thay đổi chế độ ăn.)
"to feel constipated": cảm thấy bị táo bón.
- She feels constipated and uncomfortable. (Cô ấy cảm thấy táo bón và khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Constipation (danh từ): chứng táo bón.
- Constipation is a common digestive problem. (Táo bón là một vấn đề tiêu hóa phổ biến.)
Constipate (động từ): gây táo bón.
- Some medications can constipate you. (Một số loại thuốc có thể làm bạn bị táo bón.)
Từ đồng nghĩa
- Bowel-obstructed: bị tắc nghẽn đường ruột (trong ngữ cảnh y tế).
- Irregular: không đều đặn (chỉ việc đại tiện).
Từ trái nghĩa
- Regular: đều đặn (chỉ việc đại tiện).
- Laxative: nhuận tràng, dễ đi ngoài.
tính từ
- (y học) bị táo bón