constitutionnel

Học thuật
Thân thiện
constitutionnel

Une loi est déclarée non constitutionnelle par la cour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hiến pháp, hợp hiến: Liên quan đến hoặc phù hợp với các nguyên tắc quy định được ghi trong hiến pháp của một quốc gia.
    • Thuộc về thể tạng, thể chất: (Trong y học, sinh học) Liên quan đến cấu tạo tự nhiên, thể chất hoặc thể trạng cơ bản của một người hoặc sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le Conseil constitutionnel vérifie si les lois sont constitutionnelles. (Hội đồng Hiến pháp kiểm tra xem các đạo luật hợp hiến hay không.)
    • C'est un droit constitutionnel fondamental. (Đómột quyền cơ bản thuộc về hiến pháp.)
    • Il souffre d'une constitutionnelle faiblesse pulmonaire. (Anh ấy bị chứng yếu phổi do thể tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise constitutionnelle": Cuộc khủng hoảng hiến pháp (một tình huống nghiêm trọng liên quan đến việc giải thích hoặc áp dụng hiến pháp, có thể đe dọa sự ổn định của chính phủ).
    • La décision du président a provoqué une crise constitutionnelle. (Quyết định của tổng thống đã gây ra một cuộc khủng hoảng hiến pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Constitution (danh từ): Hiến pháp; thể tạng, thể chất.
  • Constitutionnalité (danh từ giống cái): Tính hợp hiến.
    • La constitutionnalité d'une loi. (Tính hợp hiến của một đạo luật.)
  • Constitutionnaliser (ngoại động từ): Đưa vào hiến pháp, hiến định.
    • Constitutionnaliser un droit. (Hiến định một quyền.)
  • Anticonstitutionnel (tính từ): Phản hiến pháp, không hợp hiến.
    • Une mesure anticonstitutionnelle. (Một biện pháp phản hiến pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa hợp hiến) Légal (hợp pháp), conforme à la constitution (phù hợp với hiến pháp).
  • (Với nghĩa thể tạng) Congénital (bẩm sinh), organique (thuộc về cơ quan, hữu cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ thườngdanh ngữ hoặc tính ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Monarchie constitutionnelle: Nền quân chủ lập hiến (chế độ quân chủ trong đó quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi hiến pháp).
  • Révision constitutionnelle: Việc sửa đổi hiến pháp.
  • Faiblesse/force constitutionnelle: Sự yếu/mạnh về thể tạng.
constitutionnel

Une loi est déclarée non constitutionnelle par la cour.

tính từ
  1. xem constitution 2
    • Faiblesse constitutionnelle
      sự yếu thể tạng
  2. xem constitution 6
    • Une loi qui n'est pas constitutionnelle
      một đạo luật không hợp hiến pháp
  3. lập hiến
    • Monarchie constitutionnelle
      nền quân chủ lập hiến