constricted
/kən'striktid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị thắt chặt, bị siết lại: Trạng thái bị làm cho hẹp lại, chật lại hoặc bị ép về mặt vật lý.
- Hạn hẹp, thiển cận: Dùng để miêu tả cái nhìn, quan điểm hoặc tầm hiểu biết bị giới hạn, không mở rộng.
- Bị kìm hãm, thui chột: Trạng thái bị ngăn cản sự phát triển hoặc biểu đạt tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt a constricted feeling in her chest when she was anxious. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác bị thắt chặt trong lồng ngực khi lo lắng.)
- The pipe was constricted by rust, slowing the water flow. (Đường ống bị thắt hẹp bởi rỉ sét, làm chậm dòng nước.)
- His constricted worldview prevented him from understanding other cultures. (Thế giới quan hạn hẹp của anh ta đã ngăn cản anh ta hiểu các nền văn hóa khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel constricted": cảm thấy bị bó buộc, gò bó (về tinh thần hoặc cảm xúc).
- Living under strict rules made him feel constricted. (Sống dưới những quy tắc nghiêm ngặt khiến anh ta cảm thấy bị bó buộc.)
"a constricted space": một không gian chật hẹp, bị giới hạn.
- It's hard to work in such a constricted office. (Thật khó để làm việc trong một văn phòng chật hẹp như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Constrict (động từ): thắt chặt, siết lại, làm co lại.
- The snake can constrict its prey. (Con rắn có thể siết chặt con mồi của nó.)
Constriction (danh từ): sự thắt chặt, sự siết lại; tình trạng bị bó hẹp.
- The constriction of the artery is dangerous. (Sự thắt hẹp của động mạch là nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Narrow: hẹp, chật (về không gian hoặc quan điểm).
- Tightened: bị siết chặt, bị thắt lại.
- Limited: bị giới hạn, hạn chế.
- Restricted: bị hạn chế, bị thu hẹp.
Từ trái nghĩa
- Expanded: được mở rộng.
- Broad: rộng rãi, phóng khoáng (về quan điểm).
- Open: cởi mở, thoáng.
- Unrestricted: không bị hạn chế.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "constricted")
tính từ
- hẹp hòi nông cạn, thiển cận
- a constricted outlookcách nhìn thiển cận
- thui chột, cằn cỗi