narrowed

Học thuật
Thân thiện
narrowed

His narrowed eyes scanned the horizon for any sign of the ship.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thu hẹp lại, làm hẹp lại: Mô tả trạng thái của một thứ đó đã trở nên ít rộng hơn, hẹp hơn so với trước đây.
    • Co lại, rút lại: Mô tả trạng thái của một thứ đó đã giảm về kích thước, phạm vi hoặc phạm vi hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The road became narrowed after the landslide. (Con đường trở nên bị thu hẹp sau vụ lở đất.)
    • He looked at me with narrowed eyes, full of suspicion. (Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt co lại, đầy nghi ngờ.)
    • The company's focus has been narrowed to its core products. (Trọng tâm của công ty đã được thu hẹp vào các sản phẩm cốt lõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a narrowed view/opinion": một quan điểm/cách nhìn hạn hẹp, thiếu sự bao quát.
    • His experience abroad helped him avoid a narrowed view of the world. (Kinh nghiệm sốngnước ngoài đã giúp anh ấy tránh được một cái nhìn hạn hẹp về thế giới.)
  • "narrowed arteries": động mạch bị hẹp (thường do tích tụ mảng bám).
    • Narrowed arteries can lead to serious heart problems. (Động mạch bị hẹp có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrow (adj): hẹp, chật hẹp.
    • a narrow street (một con phố hẹp)
  • Narrow (v): thu hẹp, làm cho hẹp lại.
    • to narrow the gap (thu hẹp khoảng cách)
  • Narrowing (n): sự thu hẹp.
    • the narrowing of the road (sự thu hẹp của con đường)
Từ đồng nghĩa
  • Constricted: bị thắt lại, bị co lại.
  • Tapered: thon lại, nhỏ dần về một đầu.
  • Limited: bị giới hạn.
Từ trái nghĩa
  • Widened: được mở rộng.
  • Broadened: được mở rộng, được nới rộng.
  • Expanded: được mở rộng, được phát triển.
narrowed

His narrowed eyes scanned the horizon for any sign of the ship.

Adjective
  1. bị thu hẹp lại, làm hẹp lại
  2. co lại, rút lại

Từ tương tự