constricteur

tính từ
  1. (giải phẫu) co khít
    • Muscle constricteur
      (co) khít
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) cơ khít

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "constricteur"

Từ có nhắc đến "constricteur"

constricteur
Le muscle constricteur du pharynx se contracte lors de la déglutition.