constricteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Co khít: Mô tả đặc tính của một cơ hoặc cấu trúc có chức năng làm thắt chặt, thu hẹp một lỗ hoặc một ống trong cơ thể.
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ khít: Chỉ một loại cơ cụ thể có chức năng làm thu hẹp hoặc đóng kín một lỗ mở hoặc một khoang rỗng trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fonction constrictrice de ce muscle est essentielle. (Chức năng co khít của cơ này là thiết yếu.)
- Danh từ:
- Le constricteur du pharynx participe à la déglutition. (Cơ khít của hầu tham gia vào động tác nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Constricteur" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học và y học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Constrictrice (tính từ giống cái): Dạng giống cái của tính từ "constricteur".
- Une action constrictrice. (Một tác động co khít.)
- Constriction (danh từ giống cái): Sự thắt chặt, sự co khít.
- La constriction des vaisseaux sanguins. (Sự co thắt của các mạch máu.)
- Constrictif, constrictive (tính từ): Có tính chất thắt chặt, làm co lại.
- Un bandage constrictif. (Một băng bó có tính chất siết chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Rétrécisseur (danh từ/ tính từ): (Cơ) làm hẹp lại. (Từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh giải phẫu).
- Sphincter (danh từ giống đực): Cơ thắt. (Đây là một loại cơ constricteur đặc biệt, thường kiểm soát lỗ mở).
Từ trái nghĩa
- Dilatateur (danh từ/ tính từ): (Cơ) làm giãn nở.
- Ouvreur (danh từ/ tính từ): (Cơ) mở ra.
tính từ
- (giải phẫu) co khít
- Muscle constricteurcơ (co) khít
danh từ giống đực
- (giải phẫu) cơ khít