constructeur

tính từ
  1. xây dựng, biết xây dựng
    • Animaux constructeurs
      động vật biết xây dựng (như ong)
danh từ giống đực
  1. người xây dựng, người kiến thiết
    • Constructeur de navires
      người đóng tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "constructeur"

Từ có nhắc đến "constructeur"

constructeur
Un oiseau constructeur fait son nid avec des brindilles.