constriction

/kən'strikʃn/
danh từ
  1. sự thắt, sự siết, sự co khít
  2. vật thắt lại, vật eo lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

constriction
He felt a constriction in his chest after climbing the stairs.