construction

/kən'strʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
construction

A construction worker in a yellow hard hat operates a large crane at a building site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xây dựng, công trình xây dựng: Chỉ hành động xây dựng hoặc một tòa nhà, cấu trúc đã được xây dựng.
    • Cách giải thích, sự diễn giải: Cách hiểu hoặc giải thích ý nghĩa của một lời nói, văn bản hoặc hành động.
    • (Ngôn ngữ học) Cấu trúc câu: Cách sắp xếp các từ thành phần để tạo thành một câu hoặc cụm từ ý nghĩa.
    • (Toán học) Sự dựng hình: Hành động vẽ một hình hình học chính xác bằng các công cụ như compa thước kẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction of the new bridge will take two years. (Việc xây dựng cây cầu mới sẽ mất hai năm.)
    • That tall building is a modern construction. (Tòa nhà cao tầng đó một công trình hiện đại.)
    • His friendly remark was given a negative construction by the press. (Nhận xét thân thiện của anh ấy đã bị báo chí diễn giải theo hướng tiêu cực.)
    • The grammatical construction of this sentence is complex. (Cấu trúc ngữ pháp của câu này rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under construction": Đang được xây dựng.
    • Please be careful, the road is under construction. (Xin hãy cẩn thận, con đường đang được thi công.)
  • "To put a construction on something": Đưa ra một cách giải thích cho điều đó.
    • It's important not to put the wrong construction on her silence. (Điều quan trọng không được hiểu sai sự im lặng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Construct (động từ): Xây dựng, kiến tạo.
    • They plan to construct a new school here. (Họ dự định xây dựng một ngôi trường mớiđây.)
  • Constructor (danh từ): Nhà thầu xây dựng, người xây dựng.
  • Constructive (tính từ): Mang tính xây dựng.
    • We appreciate your constructive feedback. (Chúng tôi đánh giá cao những phản hồi mang tính xây dựng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Building: Sự xây dựng, tòa nhà (nhấn mạnh đến hành động hoặc công trình vật ).
  • Interpretation: Sự giải thích, diễn giải (nghĩa liên quan đến cách hiểu).
  • Structure: Cấu trúc, công trình (nhấn mạnh đến hình dạng hoặc tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "construction" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "construct").

Thành ngữ liên quan
  • "Put the best/worst construction on something": Cố gắng hiểu điều đó theo hướng tích cực nhất/tiêu cực nhất.
    • He always puts the best construction on people's mistakes. (Anh ấy luôn cố gắng hiểu những sai lầm của người khác theo hướng tích cực nhất.)
construction

A construction worker in a yellow hard hat operates a large crane at a building site.

danh từ
  1. sự xây dựng
    • under construction; in the course of construction
      đang xây dựng, đang làm
  2. vật được xây dựng
  3. (ngôn ngữ học) cách đặt câu; cấu trúc câu
  4. sự giải thích
    • to put a wrong construction an someone's words
      giải thích sai những lời nói của ai
    • to put the best construction on something
      tìm những khía cạnh hay nhất để giải thích điều
  5. (toán học) sự vẽ hình, sự dựng hình
  6. (định ngữ) xây dựng
    • construction site
      công trường xây dựng