tightness

/'taitnis/
Học thuật
Thân thiện
tightness

He felt an alarming tightness in his chest after climbing the stairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất kín, tính không thấm rỉ: Trạng thái được đóng, bịt hoặc niêm phong chặt chẽ để không cho chất lỏng hoặc khí lọt qua.
    • Tính chất chật, tính sát: Trạng thái của quần áo hoặc vật đó ôm sát, vừa khít, thậm chí gây khó chịu cho cơ thể.
    • Tính chất căng, tính chất căng thẳng: Trạng thái bị kéo căng hoặc cảm giác căng thẳng về tinh thần, cảm xúc.
    • Tình trạng khó khăn, sự khan hiếm: Tình huống thứ đó (như tiền bạc, tín dụng) trở nên khó kiếm hoặc thiếu hụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tightness of the jar's lid kept the food fresh. (Độ kín của nắp lọ đã giữ cho thức ăn tươi ngon.)
    • I don't like the tightness of these new shoes. (Tôi không thích cảm giác chật của đôi giày mới này.)
    • There was a noticeable tightness in his voice when he spoke about the incident. ( một sự căng thẳng rõ rệt trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy nói về sự việc.)
    • The economic tightness made it hard for small businesses to get loans. (Tình trạng khan hiếm tín dụng trong nền kinh tế khiến các doanh nghiệp nhỏ khó vay vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A feeling of tightness": Một cảm giác thắt chặt, co thắt, thường dùng để mô tả cảm giác vật .

    • After the workout, she felt a tightness in her muscles. (Sau buổi tập, ấy cảm thấy bắp bị căng cứng.)
  • "Financial tightness": Tình trạng tài chính eo hẹp, khó khăn.

    • The family is experiencing financial tightness this month. (Gia đình đang trải qua tình trạng tài chính eo hẹp trong tháng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tight (adj): chặt, căng, kín, khó khăn.

    • Make sure the knot is tight. (Hãy đảm bảo nút thắt được buộc chặt.)
  • Tighten (v): siết chặt, thắt chặt, làm cho căng hơn.

    • You need to tighten the screws. (Bạn cần siết chặt các con ốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Constriction: sự thắt chặt, sự co lại.
  • Tension: sự căng thẳng.
  • Scarcity: sự khan hiếm, sự thiếu hụt.
  • Stiffness: sự cứng nhắc, sự căng cứng ().
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ 'tightness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'tightness')

tightness

He felt an alarming tightness in his chest after climbing the stairs.

danh từ
  1. tính chất kín, tính không thấm rỉ
  2. tính chất chật, tính sát (quần áo)
  3. tính chất căng, tính chất căng thẳng
  4. tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...)