tightness

/'taitnis/
danh từ
  1. tính chất kín, tính không thấm rỉ
  2. tính chất chật, tính sát (quần áo)
  3. tính chất căng, tính chất căng thẳng
  4. tính chất khó khăn, tính khan hiếm, tính khó hiếm (tiền...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tightness
He felt an alarming tightness in his chest after climbing the stairs.