constructive-metabolic

Học thuật
Thân thiện
constructive-metabolic

The body's constructive-metabolic processes build new tissues from nutrients.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc, hay liên quan tới sự đồng hóa: Chỉ quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp từ các đơn vị đơn giản hơn trong cơ thể sinh vật, tích trữ năng lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The constructive-metabolic processes are essential for growth and repair. (Các quá trình đồng hóa rất cần thiết cho sự tăng trưởng sửa chữa.)
    • This hormone has a strong constructive-metabolic effect on muscle tissue. (Hormone này tác dụng đồng hóa mạnh lên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, nghiên cứu sinh học, sinh lý học hoặc dược để mô tả các quá trình xây dựng tổng hợp chất trong cơ thể.
    • Scientists are studying the constructive-metabolic pathways of amino acids. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các con đường đồng hóa của axit amin.)
Biến thể từ gần giống
  • Anabolic (adj): (thuật ngữ phổ biến hơn) đồng hóa, cùng nghĩa với "constructive-metabolic".
    • Anabolic steroids can have serious side effects. (Steroid đồng hóa có thể tác dụng phụ nghiêm trọng.)
  • Metabolism (n): sự trao đổi chất, bao gồm cả đồng hóa (anabolism) dị hóa (catabolism).
  • Anabolism (n): sự đồng hóa, quá trình tổng hợp chất.
Từ đồng nghĩa
  • Anabolic: đồng hóa.
  • Biosynthetic: thuộc về sinh tổng hợp.
Từ trái nghĩa
  • Catabolic: dị hóa (quá trình phân hủy chất, giải phóng năng lượng).
  • Destructive-metabolic: (ít dùng) thuộc về dị hóa.
constructive-metabolic

The body's constructive-metabolic processes build new tissues from nutrients.

Adjective
  1. thuộc, hay liên quan tới sự đồng hóa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự