energy-storing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự đồng hóa: Chỉ quá trình sinh học trong đó các chất đơn giản được tổng hợp thành các phân tử phức tạp, thường đi kèm với việc lưu trữ năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The energy-storing process is crucial for plant growth. (Quá trình đồng hóa lưu trữ năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển của thực vật.)
- These are energy-storing reactions that build up complex molecules. (Đây là những phản ứng đồng hóa tích trữ năng lượng để xây dựng các phân tử phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "energy-storing metabolism": quá trình trao đổi chất đồng hóa.
- During sleep, the body focuses on energy-storing metabolism for repair. (Trong khi ngủ, cơ thể tập trung vào quá trình trao đổi chất đồng hóa để sửa chữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Anabolic (adj): (thuật ngữ chuyên môn) đồng hóa, có cùng nghĩa với "energy-storing".
- Anabolic steroids promote tissue growth. (Các steroid đồng hóa thúc đẩy sự phát triển mô.)
Từ đồng nghĩa
- Constructive: (trong ngữ cảnh sinh học) mang tính xây dựng, tổng hợp.
- Biosynthetic: (thuật ngữ) sinh tổng hợp.
Adjective
- thuộc, liên quan tới sự đồng hóa